misleads

[Mỹ]/ˌmɪsˈliːdz/
[Anh]/ˌmɪsˈlidz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.gây ấn tượng sai lệch; gây hiểu lầm; dẫn dắt sai; làm hỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

misleads the public

dối trá với công chúng

misleads consumers

dối trá với người tiêu dùng

misleads the audience

dối trá với khán giả

misleads the reader

dối trá với người đọc

misleads the voters

dối trá với những người bỏ phiếu

misleads the team

dối trá với đội nhóm

misleads the student

dối trá với học sinh

misleads the market

dối trá với thị trường

misleads the investigation

dối trá với cuộc điều tra

Câu ví dụ

the advertisement misleads customers about the product's effectiveness.

quảng cáo khiến khách hàng hiểu lầm về hiệu quả của sản phẩm.

his statements often mislead the public regarding the true situation.

phát biểu của anh ấy thường khiến công chúng hiểu lầm về tình hình thực tế.

she misleads her friends with false information.

cô ấy khiến bạn bè hiểu lầm với những thông tin sai lệch.

the report misleads investors into making poor decisions.

báo cáo khiến các nhà đầu tư đưa ra những quyết định tồi tệ.

misleading statistics can easily mislead researchers.

thống kê gây hiểu lầm có thể dễ dàng khiến các nhà nghiên cứu hiểu lầm.

his charming smile sometimes misleads people about his true intentions.

nụ cười quyến rũ của anh ấy đôi khi khiến mọi người hiểu lầm về ý định thực sự của anh ấy.

the teacher warned that the textbook misleads students on this topic.

giáo viên cảnh báo rằng sách giáo khoa khiến học sinh hiểu lầm về chủ đề này.

she realized that her advice misleads her colleagues.

cô ấy nhận ra rằng lời khuyên của cô ấy khiến đồng nghiệp hiểu lầm.

misleading headlines can mislead readers about the news content.

tiêu đề gây hiểu lầm có thể khiến người đọc hiểu lầm về nội dung tin tức.

sometimes, social media misleads us with exaggerated stories.

đôi khi, mạng xã hội khiến chúng ta hiểu lầm với những câu chuyện cường điệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay