misleads the public
dối trá với công chúng
misleads consumers
dối trá với người tiêu dùng
misleads the audience
dối trá với khán giả
misleads the reader
dối trá với người đọc
misleads the voters
dối trá với những người bỏ phiếu
misleads the team
dối trá với đội nhóm
misleads the student
dối trá với học sinh
misleads the market
dối trá với thị trường
misleads the investigation
dối trá với cuộc điều tra
the advertisement misleads customers about the product's effectiveness.
quảng cáo khiến khách hàng hiểu lầm về hiệu quả của sản phẩm.
his statements often mislead the public regarding the true situation.
phát biểu của anh ấy thường khiến công chúng hiểu lầm về tình hình thực tế.
she misleads her friends with false information.
cô ấy khiến bạn bè hiểu lầm với những thông tin sai lệch.
the report misleads investors into making poor decisions.
báo cáo khiến các nhà đầu tư đưa ra những quyết định tồi tệ.
misleading statistics can easily mislead researchers.
thống kê gây hiểu lầm có thể dễ dàng khiến các nhà nghiên cứu hiểu lầm.
his charming smile sometimes misleads people about his true intentions.
nụ cười quyến rũ của anh ấy đôi khi khiến mọi người hiểu lầm về ý định thực sự của anh ấy.
the teacher warned that the textbook misleads students on this topic.
giáo viên cảnh báo rằng sách giáo khoa khiến học sinh hiểu lầm về chủ đề này.
she realized that her advice misleads her colleagues.
cô ấy nhận ra rằng lời khuyên của cô ấy khiến đồng nghiệp hiểu lầm.
misleading headlines can mislead readers about the news content.
tiêu đề gây hiểu lầm có thể khiến người đọc hiểu lầm về nội dung tin tức.
sometimes, social media misleads us with exaggerated stories.
đôi khi, mạng xã hội khiến chúng ta hiểu lầm với những câu chuyện cường điệu.
misleads the public
dối trá với công chúng
misleads consumers
dối trá với người tiêu dùng
misleads the audience
dối trá với khán giả
misleads the reader
dối trá với người đọc
misleads the voters
dối trá với những người bỏ phiếu
misleads the team
dối trá với đội nhóm
misleads the student
dối trá với học sinh
misleads the market
dối trá với thị trường
misleads the investigation
dối trá với cuộc điều tra
the advertisement misleads customers about the product's effectiveness.
quảng cáo khiến khách hàng hiểu lầm về hiệu quả của sản phẩm.
his statements often mislead the public regarding the true situation.
phát biểu của anh ấy thường khiến công chúng hiểu lầm về tình hình thực tế.
she misleads her friends with false information.
cô ấy khiến bạn bè hiểu lầm với những thông tin sai lệch.
the report misleads investors into making poor decisions.
báo cáo khiến các nhà đầu tư đưa ra những quyết định tồi tệ.
misleading statistics can easily mislead researchers.
thống kê gây hiểu lầm có thể dễ dàng khiến các nhà nghiên cứu hiểu lầm.
his charming smile sometimes misleads people about his true intentions.
nụ cười quyến rũ của anh ấy đôi khi khiến mọi người hiểu lầm về ý định thực sự của anh ấy.
the teacher warned that the textbook misleads students on this topic.
giáo viên cảnh báo rằng sách giáo khoa khiến học sinh hiểu lầm về chủ đề này.
she realized that her advice misleads her colleagues.
cô ấy nhận ra rằng lời khuyên của cô ấy khiến đồng nghiệp hiểu lầm.
misleading headlines can mislead readers about the news content.
tiêu đề gây hiểu lầm có thể khiến người đọc hiểu lầm về nội dung tin tức.
sometimes, social media misleads us with exaggerated stories.
đôi khi, mạng xã hội khiến chúng ta hiểu lầm với những câu chuyện cường điệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay