ennobled spirit
tinh thần cao thượng
ennobled purpose
mục đích cao thượng
ennobled heart
trái tim cao thượng
ennobled ideals
lý tưởng cao thượng
ennobled status
trạng thái cao thượng
ennobled character
tính cách cao thượng
ennobled legacy
di sản cao thượng
ennobled actions
hành động cao thượng
ennobled thoughts
những suy nghĩ cao thượng
ennobled journey
hành trình cao thượng
his actions ennobled the entire community.
Những hành động của anh ấy đã làm cho cả cộng đồng trở nên cao quý hơn.
she felt ennobled by her volunteer work.
Cô cảm thấy trở nên cao quý hơn nhờ công việc tình nguyện của mình.
the experience ennobled him in the eyes of his peers.
Kinh nghiệm đã làm cho anh ấy trở nên cao quý hơn trong mắt bạn bè.
art has the power to ennoble the human spirit.
Nghệ thuật có sức mạnh làm cho tinh thần con người trở nên cao quý.
the story ennobled the struggles of the heroes.
Câu chuyện đã làm cho những khó khăn của các anh hùng trở nên cao quý.
education can ennoble one's character.
Giáo dục có thể làm cho phẩm chất của một người trở nên cao quý hơn.
he believed that love ennobled the soul.
Anh ấy tin rằng tình yêu làm cho linh hồn trở nên cao quý.
their sacrifices ennobled their legacy.
Những hy sinh của họ đã làm cho di sản của họ trở nên cao quý.
her kindness ennobled her reputation.
Sự tốt bụng của cô ấy đã làm cho danh tiếng của cô ấy trở nên cao quý.
acts of bravery can ennoble even the simplest of lives.
Những hành động dũng cảm có thể làm cho ngay cả những cuộc sống đơn giản nhất cũng trở nên cao quý.
ennobled spirit
tinh thần cao thượng
ennobled purpose
mục đích cao thượng
ennobled heart
trái tim cao thượng
ennobled ideals
lý tưởng cao thượng
ennobled status
trạng thái cao thượng
ennobled character
tính cách cao thượng
ennobled legacy
di sản cao thượng
ennobled actions
hành động cao thượng
ennobled thoughts
những suy nghĩ cao thượng
ennobled journey
hành trình cao thượng
his actions ennobled the entire community.
Những hành động của anh ấy đã làm cho cả cộng đồng trở nên cao quý hơn.
she felt ennobled by her volunteer work.
Cô cảm thấy trở nên cao quý hơn nhờ công việc tình nguyện của mình.
the experience ennobled him in the eyes of his peers.
Kinh nghiệm đã làm cho anh ấy trở nên cao quý hơn trong mắt bạn bè.
art has the power to ennoble the human spirit.
Nghệ thuật có sức mạnh làm cho tinh thần con người trở nên cao quý.
the story ennobled the struggles of the heroes.
Câu chuyện đã làm cho những khó khăn của các anh hùng trở nên cao quý.
education can ennoble one's character.
Giáo dục có thể làm cho phẩm chất của một người trở nên cao quý hơn.
he believed that love ennobled the soul.
Anh ấy tin rằng tình yêu làm cho linh hồn trở nên cao quý.
their sacrifices ennobled their legacy.
Những hy sinh của họ đã làm cho di sản của họ trở nên cao quý.
her kindness ennobled her reputation.
Sự tốt bụng của cô ấy đã làm cho danh tiếng của cô ấy trở nên cao quý.
acts of bravery can ennoble even the simplest of lives.
Những hành động dũng cảm có thể làm cho ngay cả những cuộc sống đơn giản nhất cũng trở nên cao quý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay