new enrollees
những người đăng ký mới
enrolling enrollees
những người đang đăng ký
future enrollees
những người sẽ đăng ký
existing enrollees
những người đã đăng ký
welcome enrollees
những người được chào đón đăng ký
potential enrollees
những người có tiềm năng đăng ký
enrollees only
chỉ những người đăng ký
support enrollees
hỗ trợ người đăng ký
assisting enrollees
giúp đỡ người đăng ký
motivating enrollees
khuyến khích người đăng ký
new enrollees attended an orientation session last week.
Người mới đăng ký đã tham dự buổi hướng dẫn tuần trước.
the university welcomed over 500 new enrollees this fall.
Trường đại học đã chào đón hơn 500 người mới đăng ký vào mùa thu này.
we provide support services specifically for new enrollees.
Chúng tôi cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đặc biệt cho người mới đăng ký.
many enrollees expressed excitement about starting their studies.
Nhiều người mới đăng ký bày tỏ sự hào hứng về việc bắt đầu học tập của họ.
the program is designed to meet the needs of all enrollees.
Chương trình được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của tất cả các người đăng ký.
enrollees are encouraged to participate in campus activities.
Người mới đăng ký được khuyến khích tham gia các hoạt động trên khuôn viên trường.
the college sent welcome packages to all incoming enrollees.
Trường đại học đã gửi các gói chào mừng đến tất cả các người mới đăng ký.
enrollees can register for classes online before the deadline.
Người mới đăng ký có thể đăng ký các lớp học trực tuyến trước hạn chót.
the academic advisor will meet with all new enrollees individually.
Tư vấn viên học thuật sẽ gặp riêng từng người mới đăng ký.
enrollees should review the student handbook for important policies.
Người mới đăng ký nên xem lại sổ tay sinh viên để biết các chính sách quan trọng.
the school is accepting applications from prospective enrollees.
Trường đang nhận đơn đăng ký từ các ứng viên tiềm năng.
new enrollees
những người đăng ký mới
enrolling enrollees
những người đang đăng ký
future enrollees
những người sẽ đăng ký
existing enrollees
những người đã đăng ký
welcome enrollees
những người được chào đón đăng ký
potential enrollees
những người có tiềm năng đăng ký
enrollees only
chỉ những người đăng ký
support enrollees
hỗ trợ người đăng ký
assisting enrollees
giúp đỡ người đăng ký
motivating enrollees
khuyến khích người đăng ký
new enrollees attended an orientation session last week.
Người mới đăng ký đã tham dự buổi hướng dẫn tuần trước.
the university welcomed over 500 new enrollees this fall.
Trường đại học đã chào đón hơn 500 người mới đăng ký vào mùa thu này.
we provide support services specifically for new enrollees.
Chúng tôi cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đặc biệt cho người mới đăng ký.
many enrollees expressed excitement about starting their studies.
Nhiều người mới đăng ký bày tỏ sự hào hứng về việc bắt đầu học tập của họ.
the program is designed to meet the needs of all enrollees.
Chương trình được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của tất cả các người đăng ký.
enrollees are encouraged to participate in campus activities.
Người mới đăng ký được khuyến khích tham gia các hoạt động trên khuôn viên trường.
the college sent welcome packages to all incoming enrollees.
Trường đại học đã gửi các gói chào mừng đến tất cả các người mới đăng ký.
enrollees can register for classes online before the deadline.
Người mới đăng ký có thể đăng ký các lớp học trực tuyến trước hạn chót.
the academic advisor will meet with all new enrollees individually.
Tư vấn viên học thuật sẽ gặp riêng từng người mới đăng ký.
enrollees should review the student handbook for important policies.
Người mới đăng ký nên xem lại sổ tay sinh viên để biết các chính sách quan trọng.
the school is accepting applications from prospective enrollees.
Trường đang nhận đơn đăng ký từ các ứng viên tiềm năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay