admissions office
văn phòng tuyển sinh
university admissions
tuyển sinh đại học
college admissions process
quy trình tuyển sinh cao đẳng
admissions requirements
yêu cầu tuyển sinh
admissions essay
bài luận tuyển sinh
admissions interview
phỏng vấn tuyển sinh
admissions scandal
vụ bê bối tuyển sinh
admissions statistics
thống kê tuyển sinh
early admissions
tuyển sinh sớm
the university received a record number of admissions this year.
trường đại học đã nhận được số lượng nhập học kỷ lục năm nay.
she was accepted to several prestigious universities, but she ultimately chose the one with the best admissions program for her field.
cô ấy đã được nhận vào một số trường đại học danh tiếng, nhưng cuối cùng cô ấy đã chọn trường có chương trình nhập học tốt nhất cho lĩnh vực của mình.
the college's admissions process is highly competitive.
quy trình nhập học của trường đại học rất cạnh tranh.
they reviewed the admissions requirements carefully before applying.
họ đã xem xét kỹ lưỡng các yêu cầu nhập học trước khi đăng ký.
there was a long wait for the admissions decision.
có một thời gian chờ đợi dài cho quyết định nhập học.
the admissions office is responsible for reviewing applications and making decisions.
văn phòng nhập học chịu trách nhiệm xem xét đơn đăng ký và đưa ra quyết định.
he worked hard to improve his grades in order to increase his chances of admission.
anh ấy đã làm việc chăm chỉ để cải thiện điểm số của mình nhằm tăng cơ hội được nhận vào.
the admissions committee interviewed several potential students.
ban tuyển sinh đã phỏng vấn một số sinh viên tiềm năng.
her strong academic record gave her an advantage in the admissions process.
thành tích học tập xuất sắc của cô ấy đã mang lại lợi thế trong quá trình nhập học.
the university offers a variety of programs, and its admissions are open to students from all backgrounds.
trường đại học cung cấp nhiều chương trình khác nhau và việc nhập học của trường dành cho sinh viên từ mọi hoàn cảnh.
admissions office
văn phòng tuyển sinh
university admissions
tuyển sinh đại học
college admissions process
quy trình tuyển sinh cao đẳng
admissions requirements
yêu cầu tuyển sinh
admissions essay
bài luận tuyển sinh
admissions interview
phỏng vấn tuyển sinh
admissions scandal
vụ bê bối tuyển sinh
admissions statistics
thống kê tuyển sinh
early admissions
tuyển sinh sớm
the university received a record number of admissions this year.
trường đại học đã nhận được số lượng nhập học kỷ lục năm nay.
she was accepted to several prestigious universities, but she ultimately chose the one with the best admissions program for her field.
cô ấy đã được nhận vào một số trường đại học danh tiếng, nhưng cuối cùng cô ấy đã chọn trường có chương trình nhập học tốt nhất cho lĩnh vực của mình.
the college's admissions process is highly competitive.
quy trình nhập học của trường đại học rất cạnh tranh.
they reviewed the admissions requirements carefully before applying.
họ đã xem xét kỹ lưỡng các yêu cầu nhập học trước khi đăng ký.
there was a long wait for the admissions decision.
có một thời gian chờ đợi dài cho quyết định nhập học.
the admissions office is responsible for reviewing applications and making decisions.
văn phòng nhập học chịu trách nhiệm xem xét đơn đăng ký và đưa ra quyết định.
he worked hard to improve his grades in order to increase his chances of admission.
anh ấy đã làm việc chăm chỉ để cải thiện điểm số của mình nhằm tăng cơ hội được nhận vào.
the admissions committee interviewed several potential students.
ban tuyển sinh đã phỏng vấn một số sinh viên tiềm năng.
her strong academic record gave her an advantage in the admissions process.
thành tích học tập xuất sắc của cô ấy đã mang lại lợi thế trong quá trình nhập học.
the university offers a variety of programs, and its admissions are open to students from all backgrounds.
trường đại học cung cấp nhiều chương trình khác nhau và việc nhập học của trường dành cho sinh viên từ mọi hoàn cảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay