enrolling now
đăng ký ngay
enrolling students
đăng ký sinh viên
enrolling online
đăng ký trực tuyến
enrolling in class
đăng ký lớp học
enrolling today
đăng ký hôm nay
enrolling early
đăng ký sớm
enrolled already
đã đăng ký rồi
enrolling members
đăng ký thành viên
enrolling process
quy trình đăng ký
enrolling soon
sẽ đăng ký sớm
we are enrolling students for the fall semester.
Chúng tôi đang tuyển sinh sinh viên cho kỳ học mùa thu.
are you enrolling in any new courses this year?
Bạn có đăng ký bất kỳ khóa học mới nào năm nay không?
the university is enrolling a large number of international students.
Đại học đang tuyển một số lượng lớn sinh viên quốc tế.
enrolling early guarantees a spot in your preferred program.
Đăng ký sớm đảm bảo bạn có một chỗ trong chương trình ưa thích của mình.
the deadline for enrolling is fast approaching.
Thời hạn đăng ký đang đến rất gần.
she is enrolling in a photography workshop next month.
Cô ấy sẽ đăng ký một khóa học về nhiếp ảnh vào tháng tới.
enrolling online is quick and convenient.
Đăng ký trực tuyến nhanh chóng và thuận tiện.
he is enrolling in advanced calculus this semester.
Anh ấy sẽ đăng ký môn giải tích nâng cao học kỳ này.
the school is enrolling students in grades 1-12.
Trường đang tuyển sinh viên từ lớp 1 đến lớp 12.
enrolling in a volunteer program is a great experience.
Đăng ký tham gia chương trình tình nguyện là một trải nghiệm tuyệt vời.
they are enrolling new members for the hiking club.
Họ đang tuyển thành viên mới cho câu lạc bộ đi bộ đường dài.
enrolling in continuing education courses can boost your career.
Đăng ký các khóa học đào tạo liên tục có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.
enrolling now
đăng ký ngay
enrolling students
đăng ký sinh viên
enrolling online
đăng ký trực tuyến
enrolling in class
đăng ký lớp học
enrolling today
đăng ký hôm nay
enrolling early
đăng ký sớm
enrolled already
đã đăng ký rồi
enrolling members
đăng ký thành viên
enrolling process
quy trình đăng ký
enrolling soon
sẽ đăng ký sớm
we are enrolling students for the fall semester.
Chúng tôi đang tuyển sinh sinh viên cho kỳ học mùa thu.
are you enrolling in any new courses this year?
Bạn có đăng ký bất kỳ khóa học mới nào năm nay không?
the university is enrolling a large number of international students.
Đại học đang tuyển một số lượng lớn sinh viên quốc tế.
enrolling early guarantees a spot in your preferred program.
Đăng ký sớm đảm bảo bạn có một chỗ trong chương trình ưa thích của mình.
the deadline for enrolling is fast approaching.
Thời hạn đăng ký đang đến rất gần.
she is enrolling in a photography workshop next month.
Cô ấy sẽ đăng ký một khóa học về nhiếp ảnh vào tháng tới.
enrolling online is quick and convenient.
Đăng ký trực tuyến nhanh chóng và thuận tiện.
he is enrolling in advanced calculus this semester.
Anh ấy sẽ đăng ký môn giải tích nâng cao học kỳ này.
the school is enrolling students in grades 1-12.
Trường đang tuyển sinh viên từ lớp 1 đến lớp 12.
enrolling in a volunteer program is a great experience.
Đăng ký tham gia chương trình tình nguyện là một trải nghiệm tuyệt vời.
they are enrolling new members for the hiking club.
Họ đang tuyển thành viên mới cho câu lạc bộ đi bộ đường dài.
enrolling in continuing education courses can boost your career.
Đăng ký các khóa học đào tạo liên tục có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay