inscribing

[Mỹ]/[ˈɪnˌskraɪɪŋ]/
[Anh]/[ˈɪnˌskraɪɪŋ]/

Dịch

v. Viết hoặc in các từ hoặc thiết kế lên một thứ gì đó; chính thức đăng ký ai đó vào một tổ chức; đánh dấu bằng tên hoặc thiết kế.

Cụm từ & Cách kết hợp

inscribing names

Khắc tên

inscribing a message

Khắc thông điệp

inscribed on stone

Được khắc trên đá

inscribed with care

Được khắc cẩn thận

inscribing details

Khắc chi tiết

inscribing memories

Khắc kỷ niệm

inscribed artwork

Tác phẩm được khắc

inscribing dedication

Khắc lời dâng tặng

inscribed surface

Mặt được khắc

inscribing lines

Khắc các dòng

Câu ví dụ

the artist began inscribing the dedication on the back of the painting.

Nghệ sĩ bắt đầu khắc dòng chữ đề tặng ở mặt sau bức tranh.

he was inscribing his name and the date on the commemorative plaque.

Ông đang khắc tên mình và ngày tháng lên tấm bảng tưởng niệm.

the jeweler carefully inscribing the couple's initials into the ring.

Người thợ chế tác trang sức cẩn thận khắc chữ cái đầu của cặp đôi vào chiếc nhẫn.

the ancient stone tablet was found inscribing a forgotten language.

Bảng đá cổ được phát hiện có khắc một ngôn ngữ bị lãng quên.

the student was inscribing a quote from shakespeare in his notebook.

Học sinh đang khắc một câu trích dẫn từ Shakespeare vào sổ tay của mình.

the museum curator was inscribing a label for the newly acquired artifact.

Người quản lý bảo tàng đang khắc nhãn cho hiện vật mới được thu thập.

the graffiti artist was inscribing elaborate designs on the abandoned wall.

Nghệ sĩ graffiti đang khắc những thiết kế tinh xảo lên bức tường bỏ hoang.

the company was inscribing its logo on all of its promotional materials.

Doanh nghiệp đang khắc logo của mình lên tất cả các tài liệu quảng cáo.

the author was inscribing a personal message to the reader in the front of the book.

Tác giả đang khắc một thông điệp cá nhân gửi đến độc giả ở phần đầu của cuốn sách.

the sculptor was inscribing a series of symbols into the stone.

Nhà điêu khắc đang khắc một chuỗi các biểu tượng vào tảng đá.

the team was inscribing their victory on the trophy with pride.

Đội ngũ đang tự hào khắc chiến thắng của họ lên chiếc cúp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay