enshrined rights
các quyền được bảo vệ
enshrined values
các giá trị được bảo vệ
enshrined principles
các nguyên tắc được bảo vệ
enshrined beliefs
các niềm tin được bảo vệ
enshrined traditions
các truyền thống được bảo vệ
enshrined heritage
di sản được bảo vệ
enshrined ideals
các lý tưởng được bảo vệ
enshrined culture
văn hóa được bảo vệ
enshrined laws
các luật lệ được bảo vệ
enshrined history
lịch sử được bảo vệ
the values of freedom and justice are enshrined in our constitution.
những giá trị về tự do và công lý được quy định trong hiến pháp của chúng ta.
traditions are enshrined in the cultural heritage of a nation.
những truyền thống được khắc sâu trong di sản văn hóa của một quốc gia.
her achievements are enshrined in the history books.
những thành tựu của bà được khắc ghi trong sách lịch sử.
the rights of the child are enshrined in international law.
quyền trẻ em được quy định trong luật pháp quốc tế.
important principles are enshrined in the company's mission statement.
những nguyên tắc quan trọng được quy định trong tuyên bố sứ mệnh của công ty.
his legacy is enshrined in the hearts of many.
di sản của ông được khắc sâu trong trái tim của nhiều người.
the ideals of democracy are enshrined in the electoral process.
tư tưởng dân chủ được quy định trong quy trình bầu cử.
these rights are enshrined in the charter of the united nations.
những quyền này được quy định trong điều lệ của Liên Hợp Quốc.
the spirit of innovation is enshrined in our corporate culture.
tinh thần sáng tạo được khắc sâu trong văn hóa doanh nghiệp của chúng tôi.
her contributions to science are enshrined in various awards.
những đóng góp của bà cho khoa học được khắc ghi trong nhiều giải thưởng.
enshrined rights
các quyền được bảo vệ
enshrined values
các giá trị được bảo vệ
enshrined principles
các nguyên tắc được bảo vệ
enshrined beliefs
các niềm tin được bảo vệ
enshrined traditions
các truyền thống được bảo vệ
enshrined heritage
di sản được bảo vệ
enshrined ideals
các lý tưởng được bảo vệ
enshrined culture
văn hóa được bảo vệ
enshrined laws
các luật lệ được bảo vệ
enshrined history
lịch sử được bảo vệ
the values of freedom and justice are enshrined in our constitution.
những giá trị về tự do và công lý được quy định trong hiến pháp của chúng ta.
traditions are enshrined in the cultural heritage of a nation.
những truyền thống được khắc sâu trong di sản văn hóa của một quốc gia.
her achievements are enshrined in the history books.
những thành tựu của bà được khắc ghi trong sách lịch sử.
the rights of the child are enshrined in international law.
quyền trẻ em được quy định trong luật pháp quốc tế.
important principles are enshrined in the company's mission statement.
những nguyên tắc quan trọng được quy định trong tuyên bố sứ mệnh của công ty.
his legacy is enshrined in the hearts of many.
di sản của ông được khắc sâu trong trái tim của nhiều người.
the ideals of democracy are enshrined in the electoral process.
tư tưởng dân chủ được quy định trong quy trình bầu cử.
these rights are enshrined in the charter of the united nations.
những quyền này được quy định trong điều lệ của Liên Hợp Quốc.
the spirit of innovation is enshrined in our corporate culture.
tinh thần sáng tạo được khắc sâu trong văn hóa doanh nghiệp của chúng tôi.
her contributions to science are enshrined in various awards.
những đóng góp của bà cho khoa học được khắc ghi trong nhiều giải thưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay