venerated

[Mỹ]/ˈvɛnəreɪtɪd/
[Anh]/ˈvɛnəreɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. được coi trọng với sự tôn kính lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

venerated leader

lãnh đạo được kính trọng

venerated figure

nhân vật được kính trọng

venerated tradition

truyền thống được kính trọng

venerated saint

người thánh được kính trọng

venerated ancestor

tổ tiên được kính trọng

venerated teacher

giáo viên được kính trọng

venerated scholar

học giả được kính trọng

venerated artist

nghệ sĩ được kính trọng

venerated icon

biểu tượng được kính trọng

venerated hero

anh hùng được kính trọng

Câu ví dụ

the venerated professor shared his wisdom with the students.

người giáo sư đáng kính đã chia sẻ trí tuệ của mình với sinh viên.

many cultures venerate their ancestors during special ceremonies.

nhiều nền văn hóa tôn kính tổ tiên của họ trong các buổi lễ đặc biệt.

the venerated leader was known for his integrity and vision.

nhà lãnh đạo đáng kính nổi tiếng với sự liêm chính và tầm nhìn của mình.

in some religions, certain figures are venerated as saints.

trong một số tôn giáo, một số nhân vật được tôn kính như những vị thánh.

the venerated text has guided generations of scholars.

các văn bản đáng kính đã hướng dẫn nhiều thế hệ học giả.

she venerated her grandmother, who taught her valuable life lessons.

Cô ấy tôn kính bà của mình, người đã dạy cô những bài học quý giá về cuộc sống.

the venerated tradition has been passed down for centuries.

truyền thống đáng kính đã được truyền lại qua nhiều thế kỷ.

he was venerated for his contributions to science and technology.

Ông được tôn kính vì những đóng góp của ông cho khoa học và công nghệ.

the venerated artist's work continues to inspire new generations.

công việc của nghệ sĩ đáng kính tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ mới.

communities venerate their heroes during annual celebrations.

các cộng đồng tôn kính những người hùng của họ trong các lễ kỷ niệm hàng năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay