venerated leader
lãnh đạo được kính trọng
venerated figure
nhân vật được kính trọng
venerated tradition
truyền thống được kính trọng
venerated saint
người thánh được kính trọng
venerated ancestor
tổ tiên được kính trọng
venerated teacher
giáo viên được kính trọng
venerated scholar
học giả được kính trọng
venerated artist
nghệ sĩ được kính trọng
venerated icon
biểu tượng được kính trọng
venerated hero
anh hùng được kính trọng
the venerated professor shared his wisdom with the students.
người giáo sư đáng kính đã chia sẻ trí tuệ của mình với sinh viên.
many cultures venerate their ancestors during special ceremonies.
nhiều nền văn hóa tôn kính tổ tiên của họ trong các buổi lễ đặc biệt.
the venerated leader was known for his integrity and vision.
nhà lãnh đạo đáng kính nổi tiếng với sự liêm chính và tầm nhìn của mình.
in some religions, certain figures are venerated as saints.
trong một số tôn giáo, một số nhân vật được tôn kính như những vị thánh.
the venerated text has guided generations of scholars.
các văn bản đáng kính đã hướng dẫn nhiều thế hệ học giả.
she venerated her grandmother, who taught her valuable life lessons.
Cô ấy tôn kính bà của mình, người đã dạy cô những bài học quý giá về cuộc sống.
the venerated tradition has been passed down for centuries.
truyền thống đáng kính đã được truyền lại qua nhiều thế kỷ.
he was venerated for his contributions to science and technology.
Ông được tôn kính vì những đóng góp của ông cho khoa học và công nghệ.
the venerated artist's work continues to inspire new generations.
công việc của nghệ sĩ đáng kính tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ mới.
communities venerate their heroes during annual celebrations.
các cộng đồng tôn kính những người hùng của họ trong các lễ kỷ niệm hàng năm.
venerated leader
lãnh đạo được kính trọng
venerated figure
nhân vật được kính trọng
venerated tradition
truyền thống được kính trọng
venerated saint
người thánh được kính trọng
venerated ancestor
tổ tiên được kính trọng
venerated teacher
giáo viên được kính trọng
venerated scholar
học giả được kính trọng
venerated artist
nghệ sĩ được kính trọng
venerated icon
biểu tượng được kính trọng
venerated hero
anh hùng được kính trọng
the venerated professor shared his wisdom with the students.
người giáo sư đáng kính đã chia sẻ trí tuệ của mình với sinh viên.
many cultures venerate their ancestors during special ceremonies.
nhiều nền văn hóa tôn kính tổ tiên của họ trong các buổi lễ đặc biệt.
the venerated leader was known for his integrity and vision.
nhà lãnh đạo đáng kính nổi tiếng với sự liêm chính và tầm nhìn của mình.
in some religions, certain figures are venerated as saints.
trong một số tôn giáo, một số nhân vật được tôn kính như những vị thánh.
the venerated text has guided generations of scholars.
các văn bản đáng kính đã hướng dẫn nhiều thế hệ học giả.
she venerated her grandmother, who taught her valuable life lessons.
Cô ấy tôn kính bà của mình, người đã dạy cô những bài học quý giá về cuộc sống.
the venerated tradition has been passed down for centuries.
truyền thống đáng kính đã được truyền lại qua nhiều thế kỷ.
he was venerated for his contributions to science and technology.
Ông được tôn kính vì những đóng góp của ông cho khoa học và công nghệ.
the venerated artist's work continues to inspire new generations.
công việc của nghệ sĩ đáng kính tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ mới.
communities venerate their heroes during annual celebrations.
các cộng đồng tôn kính những người hùng của họ trong các lễ kỷ niệm hàng năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay