ensnaring trap
bẫy rình rập
ensnaring web
mạng rình rập
ensnaring danger
nguy hiểm rình rập
ensnaring situation
tình huống rình rập
ensnaring scheme
kế hoạch rình rập
ensnaring illusion
ảo ảnh rình rập
ensnaring challenge
thử thách rình rập
ensnaring trapdoor
cửa bẫy rình rập
ensnaring snare
bẫy
ensnaring fate
số phận rình rập
the trap was ensnaring the unsuspecting animals.
bẫy đang giăng bẫy những con vật không hề đề phòng.
she found herself ensnaring in a web of lies.
cô ấy thấy mình bị cuốn vào một mạng lưới dối trá.
his charm was ensnaring her heart.
sự quyến rũ của anh ấy đã chiếm trọn trái tim cô.
they were ensnaring their opponents with clever tactics.
họ đang lừa đối thủ của mình bằng những chiến thuật thông minh.
the story was ensnaring readers from the very first page.
câu chuyện đã thu hút độc giả ngay từ trang đầu tiên.
ensnaring the audience with his performance, the actor received a standing ovation.
khiến khán giả say mê với màn trình diễn của mình, nam diễn viên đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.
the detective was ensnaring clues to solve the mystery.
thám tử đang thu thập các manh mối để giải quyết bí ẩn.
her words were ensnaring, leaving him speechless.
lời nói của cô ấy thật lôi cuốn, khiến anh ấy không nói nên lời.
ensnaring the attention of the crowd took great skill.
việc thu hút sự chú ý của đám đông đòi hỏi kỹ năng lớn.
they were ensnaring the market with their innovative products.
họ đang chiếm lĩnh thị trường bằng những sản phẩm sáng tạo của mình.
ensnaring trap
bẫy rình rập
ensnaring web
mạng rình rập
ensnaring danger
nguy hiểm rình rập
ensnaring situation
tình huống rình rập
ensnaring scheme
kế hoạch rình rập
ensnaring illusion
ảo ảnh rình rập
ensnaring challenge
thử thách rình rập
ensnaring trapdoor
cửa bẫy rình rập
ensnaring snare
bẫy
ensnaring fate
số phận rình rập
the trap was ensnaring the unsuspecting animals.
bẫy đang giăng bẫy những con vật không hề đề phòng.
she found herself ensnaring in a web of lies.
cô ấy thấy mình bị cuốn vào một mạng lưới dối trá.
his charm was ensnaring her heart.
sự quyến rũ của anh ấy đã chiếm trọn trái tim cô.
they were ensnaring their opponents with clever tactics.
họ đang lừa đối thủ của mình bằng những chiến thuật thông minh.
the story was ensnaring readers from the very first page.
câu chuyện đã thu hút độc giả ngay từ trang đầu tiên.
ensnaring the audience with his performance, the actor received a standing ovation.
khiến khán giả say mê với màn trình diễn của mình, nam diễn viên đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.
the detective was ensnaring clues to solve the mystery.
thám tử đang thu thập các manh mối để giải quyết bí ẩn.
her words were ensnaring, leaving him speechless.
lời nói của cô ấy thật lôi cuốn, khiến anh ấy không nói nên lời.
ensnaring the attention of the crowd took great skill.
việc thu hút sự chú ý của đám đông đòi hỏi kỹ năng lớn.
they were ensnaring the market with their innovative products.
họ đang chiếm lĩnh thị trường bằng những sản phẩm sáng tạo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay