ensuing

[Mỹ]/enˈsju:ɪŋ/
[Anh]/ɛnˈsjuɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. theo thời gian hoặc thứ tự\nv. xảy ra hoặc xảy ra sau đó
Word Forms
hiện tại phân từensuing

Câu ví dụ

I lost my bag in the ensuing chaos.

Tôi đã đánh mất chiếc túi của mình trong sự hỗn loạn sau đó.

In the ensuing confusion another eight persons were hurt.

Trong sự hoang mang tiếp diễn, thêm tám người khác bị thương.

A hand grenade exploded by accident and I got lost in the ensuing confusion.

Một quả lựu đạn bất ngờ phát nổ và tôi lạc vào sự hoang mang tiếp diễn.

The ensuing publicity caused the entertainer to regret having sued the newspaper for libeling his character. See also Synonyms at sinister

Sự chú ý của công chúng sau đó khiến người biểu diễn hối hận vì đã kiện tờ báo vu khống danh tiếng của anh ta. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại sinister

The ensuing chaos caused panic among the crowd.

Sự hỗn loạn tiếp diễn đã gây ra sự hoảng loạn trong đám đông.

She made a mistake and the ensuing consequences were severe.

Cô ấy mắc lỗi và những hậu quả tiếp theo rất nghiêm trọng.

The storm passed, with the ensuing calm bringing a sense of relief.

Cơn bão đã qua, với sự bình tĩnh tiếp theo mang lại một cảm giác nhẹ nhõm.

The argument escalated, leading to an ensuing physical altercation.

Cuộc tranh luận leo thang, dẫn đến một cuộc ẩu đả thể chất tiếp theo.

The ensuing investigation revealed new evidence.

Cuộc điều tra tiếp theo đã tiết lộ những bằng chứng mới.

The project faced delays, with the ensuing budget overruns.

Dự án gặp phải sự chậm trễ, với tình trạng vượt quá ngân sách tiếp theo.

The ensuing discussion led to a resolution of the conflict.

Cuộc thảo luận tiếp theo đã dẫn đến việc giải quyết xung đột.

He missed the deadline, with the ensuing repercussions on his job.

Anh ấy đã bỏ lỡ thời hạn, với những hậu quả tiếp theo cho công việc của anh ấy.

The accident caused a traffic jam, with the ensuing chaos on the roads.

Tai nạn đã gây ra một ùn tắc giao thông, với sự hỗn loạn tiếp theo trên đường.

The misunderstanding led to an argument, with the ensuing hurt feelings.

Sự hiểu lầm dẫn đến một cuộc tranh cãi, với những cảm xúc bị tổn thương tiếp theo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay