entails

[Mỹ]/ɪnˈteɪlz/
[Anh]/ɪnˈteɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cần thiết; yêu cầu; giới hạn thừa kế; bắt buộc

Cụm từ & Cách kết hợp

risk entails

rủi ro entails

responsibility entails

trách nhiệm entails

process entails

quy trình entails

action entails

hành động entails

decision entails

quyết định entails

change entails

thay đổi entails

investment entails

đầu tư entails

challenge entails

thách thức entails

commitment entails

cam kết entails

success entails

thành công entails

Câu ví dụ

taking on this project entails a lot of responsibility.

Việc đảm nhận dự án này đòi hỏi rất nhiều trách nhiệm.

traveling abroad often entails learning about different cultures.

Du lịch nước ngoài thường đòi hỏi phải tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.

becoming a doctor entails years of rigorous training.

Trở thành bác sĩ đòi hỏi nhiều năm đào tạo nghiêm ngặt.

owning a pet entails regular care and attention.

Sở hữu thú cưng đòi hỏi sự chăm sóc và quan tâm thường xuyên.

this job entails working long hours and weekends.

Công việc này đòi hỏi phải làm việc nhiều giờ và vào cuối tuần.

adopting a child entails a significant emotional commitment.

Nuôi nhận một đứa trẻ đòi hỏi sự cam kết tình cảm đáng kể.

starting a business entails financial risks and challenges.

Bắt đầu một doanh nghiệp liên quan đến những rủi ro và thách thức về tài chính.

learning a new language entails consistent practice and patience.

Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn thường xuyên.

participating in the competition entails strict adherence to the rules.

Tham gia cuộc thi đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.

this role entails collaborating with various departments.

Vai trò này đòi hỏi sự hợp tác với nhiều phòng ban khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay