risk entails
rủi ro entails
responsibility entails
trách nhiệm entails
process entails
quy trình entails
action entails
hành động entails
decision entails
quyết định entails
change entails
thay đổi entails
investment entails
đầu tư entails
challenge entails
thách thức entails
commitment entails
cam kết entails
success entails
thành công entails
taking on this project entails a lot of responsibility.
Việc đảm nhận dự án này đòi hỏi rất nhiều trách nhiệm.
traveling abroad often entails learning about different cultures.
Du lịch nước ngoài thường đòi hỏi phải tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
becoming a doctor entails years of rigorous training.
Trở thành bác sĩ đòi hỏi nhiều năm đào tạo nghiêm ngặt.
owning a pet entails regular care and attention.
Sở hữu thú cưng đòi hỏi sự chăm sóc và quan tâm thường xuyên.
this job entails working long hours and weekends.
Công việc này đòi hỏi phải làm việc nhiều giờ và vào cuối tuần.
adopting a child entails a significant emotional commitment.
Nuôi nhận một đứa trẻ đòi hỏi sự cam kết tình cảm đáng kể.
starting a business entails financial risks and challenges.
Bắt đầu một doanh nghiệp liên quan đến những rủi ro và thách thức về tài chính.
learning a new language entails consistent practice and patience.
Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn thường xuyên.
participating in the competition entails strict adherence to the rules.
Tham gia cuộc thi đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.
this role entails collaborating with various departments.
Vai trò này đòi hỏi sự hợp tác với nhiều phòng ban khác nhau.
risk entails
rủi ro entails
responsibility entails
trách nhiệm entails
process entails
quy trình entails
action entails
hành động entails
decision entails
quyết định entails
change entails
thay đổi entails
investment entails
đầu tư entails
challenge entails
thách thức entails
commitment entails
cam kết entails
success entails
thành công entails
taking on this project entails a lot of responsibility.
Việc đảm nhận dự án này đòi hỏi rất nhiều trách nhiệm.
traveling abroad often entails learning about different cultures.
Du lịch nước ngoài thường đòi hỏi phải tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
becoming a doctor entails years of rigorous training.
Trở thành bác sĩ đòi hỏi nhiều năm đào tạo nghiêm ngặt.
owning a pet entails regular care and attention.
Sở hữu thú cưng đòi hỏi sự chăm sóc và quan tâm thường xuyên.
this job entails working long hours and weekends.
Công việc này đòi hỏi phải làm việc nhiều giờ và vào cuối tuần.
adopting a child entails a significant emotional commitment.
Nuôi nhận một đứa trẻ đòi hỏi sự cam kết tình cảm đáng kể.
starting a business entails financial risks and challenges.
Bắt đầu một doanh nghiệp liên quan đến những rủi ro và thách thức về tài chính.
learning a new language entails consistent practice and patience.
Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn thường xuyên.
participating in the competition entails strict adherence to the rules.
Tham gia cuộc thi đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.
this role entails collaborating with various departments.
Vai trò này đòi hỏi sự hợp tác với nhiều phòng ban khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay