necessitates action
đòi hỏi hành động
necessitates change
đòi hỏi sự thay đổi
necessitates planning
đòi hỏi lập kế hoạch
necessitates resources
đòi hỏi nguồn lực
necessitates effort
đòi hỏi nỗ lực
necessitates support
đòi hỏi sự hỗ trợ
necessitates attention
đòi hỏi sự chú ý
necessitates coordination
đòi hỏi sự phối hợp
necessitates communication
đòi hỏi giao tiếp
necessitates understanding
đòi hỏi sự hiểu biết
the project necessitates careful planning and execution.
dự án đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
success in this field necessitates continuous learning.
thành công trong lĩnh vực này đòi hỏi học hỏi liên tục.
the job necessitates strong communication skills.
công việc đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
his condition necessitates immediate medical attention.
tình trạng của anh ấy đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
traveling abroad necessitates a valid passport.
đi du lịch nước ngoài đòi hỏi phải có hộ chiếu hợp lệ.
this recipe necessitates fresh ingredients for the best flavor.
công thức này đòi hỏi nguyên liệu tươi để có hương vị ngon nhất.
the situation necessitates a quick response from the team.
tình hình đòi hỏi phản ứng nhanh chóng từ nhóm.
adopting new technology necessitates training for all staff.
việc áp dụng công nghệ mới đòi hỏi phải đào tạo cho tất cả nhân viên.
his role necessitates a high level of responsibility.
vai trò của anh ấy đòi hỏi mức độ trách nhiệm cao.
effective teamwork necessitates trust among members.
công việc nhóm hiệu quả đòi hỏi sự tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên.
necessitates action
đòi hỏi hành động
necessitates change
đòi hỏi sự thay đổi
necessitates planning
đòi hỏi lập kế hoạch
necessitates resources
đòi hỏi nguồn lực
necessitates effort
đòi hỏi nỗ lực
necessitates support
đòi hỏi sự hỗ trợ
necessitates attention
đòi hỏi sự chú ý
necessitates coordination
đòi hỏi sự phối hợp
necessitates communication
đòi hỏi giao tiếp
necessitates understanding
đòi hỏi sự hiểu biết
the project necessitates careful planning and execution.
dự án đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
success in this field necessitates continuous learning.
thành công trong lĩnh vực này đòi hỏi học hỏi liên tục.
the job necessitates strong communication skills.
công việc đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
his condition necessitates immediate medical attention.
tình trạng của anh ấy đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
traveling abroad necessitates a valid passport.
đi du lịch nước ngoài đòi hỏi phải có hộ chiếu hợp lệ.
this recipe necessitates fresh ingredients for the best flavor.
công thức này đòi hỏi nguyên liệu tươi để có hương vị ngon nhất.
the situation necessitates a quick response from the team.
tình hình đòi hỏi phản ứng nhanh chóng từ nhóm.
adopting new technology necessitates training for all staff.
việc áp dụng công nghệ mới đòi hỏi phải đào tạo cho tất cả nhân viên.
his role necessitates a high level of responsibility.
vai trò của anh ấy đòi hỏi mức độ trách nhiệm cao.
effective teamwork necessitates trust among members.
công việc nhóm hiệu quả đòi hỏi sự tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay