necessitates

[Mỹ]/nəˈsɛsɪteɪts/
[Anh]/nəˈsɛsɪteɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho cái gì đó cần thiết; yêu cầu cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

necessitates action

đòi hỏi hành động

necessitates change

đòi hỏi sự thay đổi

necessitates planning

đòi hỏi lập kế hoạch

necessitates resources

đòi hỏi nguồn lực

necessitates effort

đòi hỏi nỗ lực

necessitates support

đòi hỏi sự hỗ trợ

necessitates attention

đòi hỏi sự chú ý

necessitates coordination

đòi hỏi sự phối hợp

necessitates communication

đòi hỏi giao tiếp

necessitates understanding

đòi hỏi sự hiểu biết

Câu ví dụ

the project necessitates careful planning and execution.

dự án đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.

success in this field necessitates continuous learning.

thành công trong lĩnh vực này đòi hỏi học hỏi liên tục.

the job necessitates strong communication skills.

công việc đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.

his condition necessitates immediate medical attention.

tình trạng của anh ấy đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

traveling abroad necessitates a valid passport.

đi du lịch nước ngoài đòi hỏi phải có hộ chiếu hợp lệ.

this recipe necessitates fresh ingredients for the best flavor.

công thức này đòi hỏi nguyên liệu tươi để có hương vị ngon nhất.

the situation necessitates a quick response from the team.

tình hình đòi hỏi phản ứng nhanh chóng từ nhóm.

adopting new technology necessitates training for all staff.

việc áp dụng công nghệ mới đòi hỏi phải đào tạo cho tất cả nhân viên.

his role necessitates a high level of responsibility.

vai trò của anh ấy đòi hỏi mức độ trách nhiệm cao.

effective teamwork necessitates trust among members.

công việc nhóm hiệu quả đòi hỏi sự tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay