high demands
nhu cầu cao
work demands
nhu cầu công việc
customer demands
nhu cầu của khách hàng
market demands
nhu cầu thị trường
increased demands
nhu cầu tăng cao
urgent demands
nhu cầu cấp bách
demands exceed
nhu cầu vượt quá
demands arise
nhu cầu phát sinh
demands grow
nhu cầu tăng lên
financial demands
nhu cầu tài chính
the job demands a high level of expertise.
công việc đòi hỏi trình độ chuyên môn cao.
she demands respect from her colleagues.
cô ấy đòi hỏi sự tôn trọng từ đồng nghiệp của mình.
the project demands careful planning and execution.
dự án đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
his performance demands immediate attention.
hiệu suất của anh ấy đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
the situation demands quick decision-making.
tình hình đòi hỏi việc ra quyết định nhanh chóng.
she demands a fair salary for her work.
cô ấy đòi hỏi mức lương xứng đáng cho công việc của mình.
the law demands compliance from all citizens.
luật pháp đòi hỏi sự tuân thủ từ tất cả công dân.
the market demands innovation and creativity.
thị trường đòi hỏi sự đổi mới và sáng tạo.
the teacher demands punctuality from her students.
giáo viên đòi hỏi sự đúng giờ từ học sinh của cô ấy.
his job demands a lot of travel.
công việc của anh ấy đòi hỏi rất nhiều đi lại.
high demands
nhu cầu cao
work demands
nhu cầu công việc
customer demands
nhu cầu của khách hàng
market demands
nhu cầu thị trường
increased demands
nhu cầu tăng cao
urgent demands
nhu cầu cấp bách
demands exceed
nhu cầu vượt quá
demands arise
nhu cầu phát sinh
demands grow
nhu cầu tăng lên
financial demands
nhu cầu tài chính
the job demands a high level of expertise.
công việc đòi hỏi trình độ chuyên môn cao.
she demands respect from her colleagues.
cô ấy đòi hỏi sự tôn trọng từ đồng nghiệp của mình.
the project demands careful planning and execution.
dự án đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
his performance demands immediate attention.
hiệu suất của anh ấy đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
the situation demands quick decision-making.
tình hình đòi hỏi việc ra quyết định nhanh chóng.
she demands a fair salary for her work.
cô ấy đòi hỏi mức lương xứng đáng cho công việc của mình.
the law demands compliance from all citizens.
luật pháp đòi hỏi sự tuân thủ từ tất cả công dân.
the market demands innovation and creativity.
thị trường đòi hỏi sự đổi mới và sáng tạo.
the teacher demands punctuality from her students.
giáo viên đòi hỏi sự đúng giờ từ học sinh của cô ấy.
his job demands a lot of travel.
công việc của anh ấy đòi hỏi rất nhiều đi lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay