entheogen

[Mỹ]/ˈen.θi.ə.dʒən/
[Anh]/ˈen.θi.ə.dʒən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất gây ảo giác được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tinh thần để tạo ra trạng thái nhận thức thay đổi

Cụm từ & Cách kết hợp

entheogenic experience

trải nghiệm entheogenic

entheogen use

sử dụng entheogen

entheogen research

nghiên cứu entheogen

entheogen journey

chuyến đi entheogen

entheogen ceremony

lễ nghi entheogen

entheogen plants

cây entheogen

traditional entheogen

entheogen truyền thống

sacred entheogen

entheogen thiêng liêng

natural entheogen

entheogen tự nhiên

entheogenic substances

chất entheogenic

Câu ví dụ

the shaman used a traditional entheogen during the healing ceremony.

Bà shaman đã sử dụng một chất entheogen truyền thống trong lễ nghi chữa lành.

many indigenous cultures incorporate sacred entheogens into their spiritual practices.

Nhiều nền văn hóa thổ dân đưa các chất entheogen thiêng liêng vào các thực hành tinh thần của họ.

researchers are studying the psychological effects of psychedelic entheogens.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động tâm lý của các chất entheogen gây ảo giác.

ayahuasca is one of the most powerful plant entheogens known to humanity.

Ayahuasca là một trong những chất entheogen từ thực vật mạnh nhất mà con người biết đến.

the entheogenic experience can last for several hours.

Trải nghiệm entheogenic có thể kéo dài vài giờ.

some religions have used entheogens for thousands of years.

Một số tôn giáo đã sử dụng các chất entheogen trong hàng nghìn năm.

the ceremony involved a natural entheogen derived from mushrooms.

Lễ nghi này liên quan đến một chất entheogen tự nhiên được chiết xuất từ nấm.

modern science is beginning to validate the traditional uses of entheogens.

Khoa học hiện đại đang bắt đầu xác nhận các cách sử dụng truyền thống của các chất entheogen.

the study examined the safety of recreational entheogen use.

Nghiên cứu đã xem xét tính an toàn của việc sử dụng chất entheogen giải trí.

indigenous communities defend their right to use traditional entheogens.

Các cộng đồng thổ dân đang bảo vệ quyền của họ để sử dụng các chất entheogen truyền thống.

the entheogen induced profound mystical states in the participants.

Chất entheogen đã gây ra các trạng thái tâm linh sâu sắc trong các người tham gia.

ancient art depicts the use of entheogens in religious rituals.

Nghệ thuật cổ đại miêu tả việc sử dụng các chất entheogen trong các nghi lễ tôn giáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay