non-psychoactive

[Mỹ]/[nɒnˌsaɪˈkɒəktɪv]/
[Anh]/[nɒnˌsaɪˈkoʊˌæktɪv]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không gây ra hiệu ứng tâm lý; không ảnh hưởng đến tâm trí; Thiếu tính chất tâm lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-psychoactive compound

chất không gây hưng phấn

being non-psychoactive

không gây hưng phấn

non-psychoactive effects

hiệu ứng không gây hưng phấn

purely non-psychoactive

hoàn toàn không gây hưng phấn

non-psychoactive strains

giống không gây hưng phấn

is non-psychoactive

không gây hưng phấn

remain non-psychoactive

vẫn không gây hưng phấn

non-psychoactive use

sử dụng không gây hưng phấn

non-psychoactive product

sản phẩm không gây hưng phấn

naturally non-psychoactive

tự nhiên không gây hưng phấn

Câu ví dụ

we chose non-psychoactive hemp varieties for our skincare line.

Chúng tôi đã chọn các giống cần sa không gây hưng phấn để sử dụng trong dòng sản phẩm chăm sóc da của mình.

the study focused on the benefits of non-psychoactive cbd oil.

Nghiên cứu tập trung vào lợi ích của dầu CBD không gây hưng phấn.

many consumers prefer non-psychoactive cannabis products for wellness.

Nhiều người tiêu dùng ưa chuộng các sản phẩm cần sa không gây hưng phấn để chăm sóc sức khỏe.

the farm specializes in cultivating non-psychoactive strains of cannabis.

Nông trại chuyên trồng các giống cần sa không gây hưng phấn.

regulations often distinguish between psychoactive and non-psychoactive cannabis.

Các quy định thường phân biệt giữa cần sa gây hưng phấn và không gây hưng phấn.

non-psychoactive cannabinoids are gaining popularity in the health industry.

Các cannabinoid không gây hưng phấn đang trở nên phổ biến trong ngành công nghiệp sức khỏe.

the goal was to create a non-psychoactive product appealing to a wider audience.

Mục tiêu là tạo ra một sản phẩm không gây hưng phấn thu hút được nhiều đối tượng hơn.

researchers are exploring the therapeutic potential of non-psychoactive compounds.

Nghiên cứu viên đang khám phá tiềm năng điều trị của các hợp chất không gây hưng phấn.

it's a non-psychoactive alternative for those seeking relaxation without intoxication.

Đây là một lựa chọn không gây hưng phấn cho những người muốn thư giãn mà không bị say.

the company offers a range of non-psychoactive products, including oils and creams.

Công ty cung cấp nhiều sản phẩm không gây hưng phấn, bao gồm các loại dầu và kem.

testing ensures the product remains consistently non-psychoactive.

Việc kiểm tra đảm bảo sản phẩm luôn giữ được tính chất không gây hưng phấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay