enthroning a leader
lên ngôi một nhà lãnh đạo
enthroning the king
lên ngôi vị vua
enthroning a champion
lên ngôi một nhà vô địch
enthroning a hero
lên ngôi một người hùng
enthroning the queen
lên ngôi vị hoàng hậu
enthroning a figure
lên ngôi một nhân vật
enthroning a ruler
lên ngôi một người cai trị
enthroning the victor
lên ngôi người chiến thắng
enthroning a deity
lên ngôi một vị thần
enthroning a savior
lên ngôi một đấng cứu thế
they celebrated the enthroning of the new king.
Họ đã ăn mừng lễ lên ngôi của nhà vua mới.
the enthroning ceremony was a grand event.
Lễ lên ngôi là một sự kiện trọng đại.
enthroning a queen can unite the kingdom.
Việc lên ngôi của một vị nữ hoàng có thể thống nhất vương quốc.
the enthroning of the emperor marked a new era.
Lễ lên ngôi của hoàng đế đánh dấu một kỷ nguyên mới.
many traditions surround the enthroning process.
Nhiều truyền thống bao quanh quá trình lên ngôi.
enthroning a leader requires careful planning.
Việc lên ngôi một nhà lãnh đạo đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
the enthroning event attracted many visitors.
Sự kiện lên ngôi đã thu hút nhiều du khách.
enthroning rituals differ across cultures.
Các nghi lễ lên ngôi khác nhau giữa các nền văn hóa.
they documented the enthroning in a historical book.
Họ đã ghi lại lễ lên ngôi trong một cuốn sách lịch sử.
enthroning a new leader can inspire hope.
Việc lên ngôi một nhà lãnh đạo mới có thể truyền cảm hứng hy vọng.
enthroning a leader
lên ngôi một nhà lãnh đạo
enthroning the king
lên ngôi vị vua
enthroning a champion
lên ngôi một nhà vô địch
enthroning a hero
lên ngôi một người hùng
enthroning the queen
lên ngôi vị hoàng hậu
enthroning a figure
lên ngôi một nhân vật
enthroning a ruler
lên ngôi một người cai trị
enthroning the victor
lên ngôi người chiến thắng
enthroning a deity
lên ngôi một vị thần
enthroning a savior
lên ngôi một đấng cứu thế
they celebrated the enthroning of the new king.
Họ đã ăn mừng lễ lên ngôi của nhà vua mới.
the enthroning ceremony was a grand event.
Lễ lên ngôi là một sự kiện trọng đại.
enthroning a queen can unite the kingdom.
Việc lên ngôi của một vị nữ hoàng có thể thống nhất vương quốc.
the enthroning of the emperor marked a new era.
Lễ lên ngôi của hoàng đế đánh dấu một kỷ nguyên mới.
many traditions surround the enthroning process.
Nhiều truyền thống bao quanh quá trình lên ngôi.
enthroning a leader requires careful planning.
Việc lên ngôi một nhà lãnh đạo đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
the enthroning event attracted many visitors.
Sự kiện lên ngôi đã thu hút nhiều du khách.
enthroning rituals differ across cultures.
Các nghi lễ lên ngôi khác nhau giữa các nền văn hóa.
they documented the enthroning in a historical book.
Họ đã ghi lại lễ lên ngôi trong một cuốn sách lịch sử.
enthroning a new leader can inspire hope.
Việc lên ngôi một nhà lãnh đạo mới có thể truyền cảm hứng hy vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay