investiture

[Mỹ]/ɪn'vestɪtjə/
[Anh]/ɪn'vɛstətʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lễ trao chức vụ hoặc cấp bậc cao\nlễ trao quyền lực hoặc quyền hạn chính thức\nvật trang trí hoặc lớp phủ
Word Forms
số nhiềuinvestitures

Cụm từ & Cách kết hợp

investiture ceremony

lễ phong chức

royal investiture

lễ phong chức hoàng gia

presidential investiture

lễ nhậm chức tổng thống

Câu ví dụ

the investiture of bishops.

việc tấn phong giám mục.

the investiture of a bishop

lễ tấn phong một giám mục

He had become involved in what is known as the Investiture Dispute, a fierce Church-State Kulturkampf, revolving round the appointment of bishops.

Anh ta đã bị cuốn vào những gì được gọi là Tranh chấp Tấn phong, một cuộc chiến văn hóa Nhà thờ-Nhà nước khốc liệt, xoay quanh việc bổ nhiệm giám mục.

The investiture ceremony was attended by many dignitaries.

Lễ tấn phong có sự tham dự của nhiều quan chức.

The investiture of the new king will take place next week.

Lễ tấn phong của vị vua mới sẽ diễn ra vào tuần tới.

The investiture of the president was a grand event.

Lễ tấn phong của tổng thống là một sự kiện trọng đại.

The investiture of the award was a great honor for the recipient.

Việc trao giải thưởng là một vinh dự lớn cho người nhận.

The investiture of power comes with great responsibility.

Việc nắm giữ quyền lực đi kèm với trách nhiệm lớn lao.

The investiture marks the beginning of a new era.

Lễ tấn phong đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.

The investiture of the CEO was met with mixed reactions from the employees.

Việc bổ nhiệm giám đốc điều hành đã vấp phải những phản ứng trái chiều từ nhân viên.

The investiture of the title was a long-awaited moment for the heir.

Việc trao danh hiệu là một khoảnh khắc được mong chờ lâu dài của người thừa kế.

The investiture of a knighthood is a prestigious honor in some cultures.

Việc tấn phong hiệp sĩ là một vinh dự cao quý trong một số nền văn hóa.

The investiture ceremony symbolizes the official transfer of authority.

Nghi lễ tấn phong tượng trưng cho sự chuyển giao quyền lực chính thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay