entomophagous

[Mỹ]/ˌɛntəʊˈmɒfədʒəs/
[Anh]/ˌɛn.təˈmɑː.fə.gəs/

Dịch

adj. ăn côn trùng

Cụm từ & Cách kết hợp

entomophagous species

loài côn trùng ăn côn trùng

entomophagous insects

các loài côn trùng ăn côn trùng

entomophagous diet

chế độ ăn côn trùng

entomophagous animals

động vật ăn côn trùng

entomophagous behavior

hành vi ăn côn trùng

entomophagous organisms

các sinh vật ăn côn trùng

entomophagous practice

thực hành ăn côn trùng

entomophagous culture

văn hóa ăn côn trùng

entomophagous habits

thói quen ăn côn trùng

entomophagous methods

phương pháp ăn côn trùng

Câu ví dụ

many cultures are entomophagous, consuming insects as a protein source.

Nhiều nền văn hóa là côn trùng ăn, tiêu thụ côn trùng như một nguồn protein.

entomophagous diets can help reduce the environmental impact of food production.

Chế độ ăn côn trùng ăn có thể giúp giảm tác động môi trường của sản xuất thực phẩm.

some regions promote entomophagous practices to combat food scarcity.

Một số khu vực thúc đẩy các phương pháp côn trùng ăn để chống lại tình trạng thiếu lương thực.

insects are a popular entomophagous choice in many asian cuisines.

Côn trùng là lựa chọn côn trùng ăn phổ biến trong nhiều nền ẩm thực châu Á.

entomophagous species play a crucial role in maintaining ecological balance.

Các loài côn trùng ăn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.

researchers study entomophagous behavior to understand food chains better.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi côn trùng ăn để hiểu rõ hơn về chuỗi thức ăn.

entomophagous insects can be a sustainable alternative to traditional livestock.

Côn trùng ăn có thể là một lựa chọn thay thế bền vững cho chăn nuôi truyền thống.

many entomophagous species are rich in nutrients and low in fat.

Nhiều loài côn trùng ăn giàu dinh dưỡng và ít chất béo.

promoting entomophagous practices could improve global food security.

Việc thúc đẩy các phương pháp côn trùng ăn có thể cải thiện an ninh lương thực toàn cầu.

entomophagous habits can be traced back to ancient civilizations.

Nghiên cứu về thói quen côn trùng ăn có thể bắt nguồn từ các nền văn minh cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay