Insectivorous plants feed on insects for nutrients.
Các loài thực vật ăn côn trùng ăn côn trùng để lấy chất dinh dưỡng.
Some birds are insectivorous and primarily eat insects.
Một số loài chim ăn côn trùng và chủ yếu ăn côn trùng.
Insectivorous animals play a crucial role in controlling insect populations in ecosystems.
Động vật ăn côn trùng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng trong các hệ sinh thái.
Insectivorous bats use echolocation to hunt for insects in the dark.
Dơi ăn côn trùng sử dụng định vị bằng tiếng vang để săn côn trùng trong bóng tối.
Insectivorous fish help keep mosquito populations in check in bodies of water.
Cá ăn côn trùng giúp kiểm soát quần thể muỗi trong các vùng nước.
Many reptiles are insectivorous and feed on a variety of insects.
Nhiều loài bò sát ăn côn trùng và ăn nhiều loại côn trùng khác nhau.
Insectivorous mammals like shrews have high metabolic rates to support their active lifestyles.
Các động vật có vú ăn côn trùng như nhím có tốc độ trao đổi chất cao để hỗ trợ lối sống năng động của chúng.
Insectivorous birds are important for controlling insect pests in agricultural fields.
Chim ăn côn trùng rất quan trọng để kiểm soát sâu bệnh gây hại trong các cánh đồng nông nghiệp.
Insectivorous plants have evolved unique adaptations to capture and digest insects.
Các loài thực vật ăn côn trùng đã phát triển các đặc điểm thích nghi độc đáo để bắt và tiêu hóa côn trùng.
The diet of insectivorous animals consists mainly of insects and other invertebrates.
Chế độ ăn của động vật ăn côn trùng chủ yếu bao gồm côn trùng và các động vật không xương sống khác.
Insectivorous plants feed on insects for nutrients.
Các loài thực vật ăn côn trùng ăn côn trùng để lấy chất dinh dưỡng.
Some birds are insectivorous and primarily eat insects.
Một số loài chim ăn côn trùng và chủ yếu ăn côn trùng.
Insectivorous animals play a crucial role in controlling insect populations in ecosystems.
Động vật ăn côn trùng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng trong các hệ sinh thái.
Insectivorous bats use echolocation to hunt for insects in the dark.
Dơi ăn côn trùng sử dụng định vị bằng tiếng vang để săn côn trùng trong bóng tối.
Insectivorous fish help keep mosquito populations in check in bodies of water.
Cá ăn côn trùng giúp kiểm soát quần thể muỗi trong các vùng nước.
Many reptiles are insectivorous and feed on a variety of insects.
Nhiều loài bò sát ăn côn trùng và ăn nhiều loại côn trùng khác nhau.
Insectivorous mammals like shrews have high metabolic rates to support their active lifestyles.
Các động vật có vú ăn côn trùng như nhím có tốc độ trao đổi chất cao để hỗ trợ lối sống năng động của chúng.
Insectivorous birds are important for controlling insect pests in agricultural fields.
Chim ăn côn trùng rất quan trọng để kiểm soát sâu bệnh gây hại trong các cánh đồng nông nghiệp.
Insectivorous plants have evolved unique adaptations to capture and digest insects.
Các loài thực vật ăn côn trùng đã phát triển các đặc điểm thích nghi độc đáo để bắt và tiêu hóa côn trùng.
The diet of insectivorous animals consists mainly of insects and other invertebrates.
Chế độ ăn của động vật ăn côn trùng chủ yếu bao gồm côn trùng và các động vật không xương sống khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay