| số nhiều | entranceways |
main entranceway
lối vào chính
front entranceway
lối vào phía trước
back entranceway
lối vào phía sau
grand entranceway
lối vào tráng lệ
side entranceway
lối vào bên cạnh
decorative entranceway
lối vào trang trí
covered entranceway
lối vào có mái che
private entranceway
lối vào riêng
open entranceway
lối vào mở
elegant entranceway
lối vào thanh lịch
the entranceway was beautifully decorated for the wedding.
Khu vực lối vào được trang trí đẹp mắt cho đám cưới.
they placed a welcome mat at the entranceway.
Họ đặt một tấm thảm chào mừng tại lối vào.
she stood at the entranceway, waiting for her guests.
Cô ấy đứng ở lối vào, chờ khách của mình.
we need to clean the entranceway before the party.
Chúng ta cần dọn dẹp lối vào trước khi diễn ra bữa tiệc.
the entranceway leads directly to the main hall.
Khu vực lối vào dẫn trực tiếp đến sảnh chính.
he noticed the entranceway was too narrow for a wheelchair.
Anh ta nhận thấy lối vào quá hẹp cho một chiếc xe lăn.
there are plants lining the entranceway, creating a warm atmosphere.
Có những cây xanh trồng dọc theo lối vào, tạo ra một không khí ấm áp.
the entranceway was illuminated with soft lights.
Khu vực lối vào được chiếu sáng bằng đèn sáng dịu.
they installed a security camera at the entranceway.
Họ đã lắp đặt một camera an ninh tại lối vào.
the entranceway was crowded with people during the event.
Khu vực lối vào đông đúc người tham dự trong suốt sự kiện.
main entranceway
lối vào chính
front entranceway
lối vào phía trước
back entranceway
lối vào phía sau
grand entranceway
lối vào tráng lệ
side entranceway
lối vào bên cạnh
decorative entranceway
lối vào trang trí
covered entranceway
lối vào có mái che
private entranceway
lối vào riêng
open entranceway
lối vào mở
elegant entranceway
lối vào thanh lịch
the entranceway was beautifully decorated for the wedding.
Khu vực lối vào được trang trí đẹp mắt cho đám cưới.
they placed a welcome mat at the entranceway.
Họ đặt một tấm thảm chào mừng tại lối vào.
she stood at the entranceway, waiting for her guests.
Cô ấy đứng ở lối vào, chờ khách của mình.
we need to clean the entranceway before the party.
Chúng ta cần dọn dẹp lối vào trước khi diễn ra bữa tiệc.
the entranceway leads directly to the main hall.
Khu vực lối vào dẫn trực tiếp đến sảnh chính.
he noticed the entranceway was too narrow for a wheelchair.
Anh ta nhận thấy lối vào quá hẹp cho một chiếc xe lăn.
there are plants lining the entranceway, creating a warm atmosphere.
Có những cây xanh trồng dọc theo lối vào, tạo ra một không khí ấm áp.
the entranceway was illuminated with soft lights.
Khu vực lối vào được chiếu sáng bằng đèn sáng dịu.
they installed a security camera at the entranceway.
Họ đã lắp đặt một camera an ninh tại lối vào.
the entranceway was crowded with people during the event.
Khu vực lối vào đông đúc người tham dự trong suốt sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay