entranceways

[Mỹ]/[ˈentrənsweɪz]/
[Anh]/[ˈentrənsweɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lối đi hoặc lối vào; khu vực người ra vào một tòa nhà hoặc không gian; hành động đi vào

Cụm từ & Cách kết hợp

entranceways secured

lối vào đã được bảo vệ

checking entranceways

đang kiểm tra lối vào

main entranceways

các lối vào chính

entranceways blocked

lối vào bị chặn

securing entranceways

đang bảo vệ lối vào

designated entranceways

các lối vào được chỉ định

entranceways open

lối vào mở

entranceways renovated

lối vào đã được cải tạo

guarding entranceways

canh giữ lối vào

entranceways illuminated

lối vào được chiếu sáng

Câu ví dụ

the hotel's entranceways were beautifully decorated for the holiday season.

Các lối vào của khách sạn đã được trang trí đẹp mắt cho mùa lễ hội.

security cameras monitored all the entranceways of the shopping mall.

Các camera an ninh giám sát tất cả các lối vào của trung tâm mua sắm.

we installed automatic doors on the entranceways for accessibility.

Chúng tôi đã lắp đặt cửa tự động trên các lối vào để tăng tính tiện lợi.

the university's entranceways were bustling with students arriving for class.

Các lối vào của trường đại học tấp nập với sinh viên đến lớp.

bright lights illuminated the entranceways, making guests feel welcome.

Các ánh đèn sáng lấp lánh chiếu sáng các lối vào, khiến khách cảm thấy được chào đón.

the museum's entranceways featured impressive marble columns.

Các lối vào của bảo tàng có những cột đá cẩm thạch ấn tượng.

we cleaned and repainted the entranceways to improve the building's appearance.

Chúng tôi đã làm sạch và sơn lại các lối vào để cải thiện vẻ ngoài của tòa nhà.

the historic building's entranceways were adorned with intricate carvings.

Các lối vào của tòa nhà cổ kính được trang trí bằng các họa tiết chạm khắc tinh xảo.

the gated community had several well-lit entranceways for security.

Chung cư có hàng rào được trang bị nhiều lối vào được chiếu sáng tốt để đảm bảo an ninh.

the park's entranceways were clearly marked with signs.

Các lối vào của công viên được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo.

we need to repair the damaged entranceways before the event.

Chúng tôi cần sửa chữa các lối vào bị hư hỏng trước sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay