| số nhiều | enunciations |
clear enunciation
phát âm rõ ràng
proper enunciation
phát âm đúng cách
accurate enunciation
phát âm chính xác
clear enunciation is important in public speaking
phát âm rõ ràng rất quan trọng trong giao tiếp trước công chúng
proper enunciation helps improve communication skills
phát âm đúng giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp
she has excellent enunciation when speaking in front of a crowd
cô ấy có phát âm tuyệt vời khi nói trước đám đông
the teacher emphasized the importance of enunciation during the language class
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của phát âm trong lớp học ngôn ngữ
practicing enunciation regularly can enhance pronunciation accuracy
thực hành phát âm thường xuyên có thể nâng cao độ chính xác về phát âm
he struggled with enunciation due to a speech impediment
anh ấy gặp khó khăn với phát âm do bị khuyết tật ngôn ngữ
the singer's enunciation was praised for being crystal clear
phát âm của ca sĩ được khen ngợi là rõ ràng như pha lê
good enunciation is crucial for actors to be understood on stage
phát âm tốt rất quan trọng đối với diễn viên để được hiểu trên sân khấu
the enunciation of regional accents can vary greatly across different countries
phát âm của các phương ngữ vùng có thể khác nhau rất nhiều ở các quốc gia khác nhau
she received training to improve her enunciation for her new job
cô ấy đã được đào tạo để cải thiện phát âm cho công việc mới của mình
Here snobbery is dressed up as concern for correct enunciation.
Ở đây, sự hợm hãm được ngụy trang thành sự quan tâm đến phát âm chính xác.
Nguồn: The Economist (Summary)A calm, subdued triumph, blent with a longing earnestness, marked his enunciation of the last glorious verses of that chapter.
Một chiến thắng bình tĩnh, dịu dàng, pha trộn với một sự chân thành tha thiết, đã đánh dấu cách phát âm của ông về những câu thơ cuối cùng tráng lệ trong chương đó.
Nguồn: Jane Eyre (Original Version)This being a word which depends entirely upon its tone for its meaning, Mr. Swancourt's enunciation was equivalent to no expression at all.
Vì đây là một từ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ điệu của nó để có nghĩa, cách phát âm của ông Swancourt tương đương với việc không thể hiện bất kỳ điều gì.
Nguồn: A pair of blue eyes (Part 1)In sixth grade each of us had to commit a poem to memory, and then recite it before the class using appropriate dramatic gestures and clear enunciation.
Ở lớp sáu, mỗi chúng tôi phải thuộc lòng một bài thơ, sau đó đọc thuộc lòng trước lớp bằng những cử chỉ kịch tính phù hợp và phát âm rõ ràng.
Nguồn: "Christian Science Monitor" Reading SelectionsEven more effective in fashioning the national idea was Monroe's enunciation of the famous doctrine that bears his name.
Hiệu quả hơn trong việc định hình ý tưởng dân tộc là việc tuyên bố học thuyết nổi tiếng mang tên ông của Monroe.
Nguồn: American historyThis unexpected resistance gave Magua time to interpose, and with rapid enunciation and animated gesture, he drew the attention of the band again to himself.
Sự phản kháng bất ngờ này đã cho Magua thời gian để xen vào, và với cách phát âm nhanh chóng và cử chỉ sống động, ông đã thu hút sự chú ý của băng đảng lại hướng về phía mình.
Nguồn: The Last of the Mohicans (Part One)Some people think that posh accents are made up of just saying every single word properly and giving it good enunciation and definition and making sure you say everything correctly.
Một số người nghĩ rằng những giọng điệu sang trọng được tạo ra chỉ bằng cách nói mọi từ một cách chính xác và cho chúng phát âm và định nghĩa tốt, và đảm bảo rằng bạn nói mọi thứ một cách chính xác.
Nguồn: Engvid-Jade Course CollectionLydgate waited a little, but Bulstrode only bowed, looking at him fixedly, and he went on with the same interrupted enunciation — as if he were biting an objectional leek.
Lydgate chờ một lát, nhưng Bulstrode chỉ cúi chào, nhìn chằm chằm vào ông, và ông tiếp tục với cách phát âm bị gián đoạn như thể ông đang cắn một củ hành tây đáng trách.
Nguồn: Middlemarch (Part Five)You might think: " This sounds ridiculous" , but if you are a second language learner, this is a fantastic way to improve your enunciation, your pronunciation, and presentation skills.
Bạn có thể nghĩ: "Điều này nghe có vẻ ngốc nghếch", nhưng nếu bạn là người học ngôn ngữ thứ hai, đây là một cách tuyệt vời để cải thiện cách phát âm, phát âm và kỹ năng trình bày của bạn.
Nguồn: Engvid Super Teacher Alex - Course CollectionSo please, please, please focus on those " ed" and " s" endings, and this will really help your fluency, the ability of others to understand you, as well as your enunciation.
Vì vậy, xin vui lòng, xin vui lòng, xin vui lòng tập trung vào những kết thúc " ed" và " s", và điều này thực sự sẽ giúp bạn lưu loát hơn, khả năng hiểu bạn của người khác, cũng như cách phát âm của bạn.
Nguồn: Engvid Super Teacher Alex - Course Collectionclear enunciation
phát âm rõ ràng
proper enunciation
phát âm đúng cách
accurate enunciation
phát âm chính xác
clear enunciation is important in public speaking
phát âm rõ ràng rất quan trọng trong giao tiếp trước công chúng
proper enunciation helps improve communication skills
phát âm đúng giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp
she has excellent enunciation when speaking in front of a crowd
cô ấy có phát âm tuyệt vời khi nói trước đám đông
the teacher emphasized the importance of enunciation during the language class
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của phát âm trong lớp học ngôn ngữ
practicing enunciation regularly can enhance pronunciation accuracy
thực hành phát âm thường xuyên có thể nâng cao độ chính xác về phát âm
he struggled with enunciation due to a speech impediment
anh ấy gặp khó khăn với phát âm do bị khuyết tật ngôn ngữ
the singer's enunciation was praised for being crystal clear
phát âm của ca sĩ được khen ngợi là rõ ràng như pha lê
good enunciation is crucial for actors to be understood on stage
phát âm tốt rất quan trọng đối với diễn viên để được hiểu trên sân khấu
the enunciation of regional accents can vary greatly across different countries
phát âm của các phương ngữ vùng có thể khác nhau rất nhiều ở các quốc gia khác nhau
she received training to improve her enunciation for her new job
cô ấy đã được đào tạo để cải thiện phát âm cho công việc mới của mình
Here snobbery is dressed up as concern for correct enunciation.
Ở đây, sự hợm hãm được ngụy trang thành sự quan tâm đến phát âm chính xác.
Nguồn: The Economist (Summary)A calm, subdued triumph, blent with a longing earnestness, marked his enunciation of the last glorious verses of that chapter.
Một chiến thắng bình tĩnh, dịu dàng, pha trộn với một sự chân thành tha thiết, đã đánh dấu cách phát âm của ông về những câu thơ cuối cùng tráng lệ trong chương đó.
Nguồn: Jane Eyre (Original Version)This being a word which depends entirely upon its tone for its meaning, Mr. Swancourt's enunciation was equivalent to no expression at all.
Vì đây là một từ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ điệu của nó để có nghĩa, cách phát âm của ông Swancourt tương đương với việc không thể hiện bất kỳ điều gì.
Nguồn: A pair of blue eyes (Part 1)In sixth grade each of us had to commit a poem to memory, and then recite it before the class using appropriate dramatic gestures and clear enunciation.
Ở lớp sáu, mỗi chúng tôi phải thuộc lòng một bài thơ, sau đó đọc thuộc lòng trước lớp bằng những cử chỉ kịch tính phù hợp và phát âm rõ ràng.
Nguồn: "Christian Science Monitor" Reading SelectionsEven more effective in fashioning the national idea was Monroe's enunciation of the famous doctrine that bears his name.
Hiệu quả hơn trong việc định hình ý tưởng dân tộc là việc tuyên bố học thuyết nổi tiếng mang tên ông của Monroe.
Nguồn: American historyThis unexpected resistance gave Magua time to interpose, and with rapid enunciation and animated gesture, he drew the attention of the band again to himself.
Sự phản kháng bất ngờ này đã cho Magua thời gian để xen vào, và với cách phát âm nhanh chóng và cử chỉ sống động, ông đã thu hút sự chú ý của băng đảng lại hướng về phía mình.
Nguồn: The Last of the Mohicans (Part One)Some people think that posh accents are made up of just saying every single word properly and giving it good enunciation and definition and making sure you say everything correctly.
Một số người nghĩ rằng những giọng điệu sang trọng được tạo ra chỉ bằng cách nói mọi từ một cách chính xác và cho chúng phát âm và định nghĩa tốt, và đảm bảo rằng bạn nói mọi thứ một cách chính xác.
Nguồn: Engvid-Jade Course CollectionLydgate waited a little, but Bulstrode only bowed, looking at him fixedly, and he went on with the same interrupted enunciation — as if he were biting an objectional leek.
Lydgate chờ một lát, nhưng Bulstrode chỉ cúi chào, nhìn chằm chằm vào ông, và ông tiếp tục với cách phát âm bị gián đoạn như thể ông đang cắn một củ hành tây đáng trách.
Nguồn: Middlemarch (Part Five)You might think: " This sounds ridiculous" , but if you are a second language learner, this is a fantastic way to improve your enunciation, your pronunciation, and presentation skills.
Bạn có thể nghĩ: "Điều này nghe có vẻ ngốc nghếch", nhưng nếu bạn là người học ngôn ngữ thứ hai, đây là một cách tuyệt vời để cải thiện cách phát âm, phát âm và kỹ năng trình bày của bạn.
Nguồn: Engvid Super Teacher Alex - Course CollectionSo please, please, please focus on those " ed" and " s" endings, and this will really help your fluency, the ability of others to understand you, as well as your enunciation.
Vì vậy, xin vui lòng, xin vui lòng, xin vui lòng tập trung vào những kết thúc " ed" và " s", và điều này thực sự sẽ giúp bạn lưu loát hơn, khả năng hiểu bạn của người khác, cũng như cách phát âm của bạn.
Nguồn: Engvid Super Teacher Alex - Course CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay