| số nhiều | phonations |
vocal phonation
ngữ âm thanh quản
normal phonation
ngữ âm bình thường
abnormal phonation
ngữ âm bất thường
laryngeal phonation
ngữ âm thanh quản
circular phonation
ngữ âm tròn
continuous phonation
ngữ âm liên tục
vocal fold phonation
ngữ âm dây thanh
modal phonation
ngữ âm mô-đốt
breathy phonation
ngữ âm khì
glottal phonation
ngữ âm thanh quản
phonation is essential for producing speech sounds.
nguyên âm là điều cần thiết để tạo ra các âm thanh ngôn ngữ.
different languages have unique patterns of phonation.
các ngôn ngữ khác nhau có các kiểu nguyên âm độc đáo.
phonation can be affected by physical health.
nguyên âm có thể bị ảnh hưởng bởi sức khỏe thể chất.
teachers often use exercises to improve phonation.
các giáo viên thường sử dụng các bài tập để cải thiện nguyên âm.
understanding phonation helps in voice training.
hiểu về nguyên âm giúp ích cho việc huấn luyện giọng nói.
he studied the science of phonation in depth.
anh ấy đã nghiên cứu sâu về khoa học nguyên âm.
phonation involves the vibration of vocal cords.
nguyên âm liên quan đến sự rung động của dây thanh quản.
she has a unique style of phonation that captivates audiences.
cô ấy có một phong cách nguyên âm độc đáo khiến khán giả bị cuốn hút.
practicing phonation can enhance vocal clarity.
luyện tập nguyên âm có thể tăng cường sự rõ ràng của giọng nói.
phonation techniques are important for actors and singers.
các kỹ thuật nguyên âm rất quan trọng đối với diễn viên và ca sĩ.
vocal phonation
ngữ âm thanh quản
normal phonation
ngữ âm bình thường
abnormal phonation
ngữ âm bất thường
laryngeal phonation
ngữ âm thanh quản
circular phonation
ngữ âm tròn
continuous phonation
ngữ âm liên tục
vocal fold phonation
ngữ âm dây thanh
modal phonation
ngữ âm mô-đốt
breathy phonation
ngữ âm khì
glottal phonation
ngữ âm thanh quản
phonation is essential for producing speech sounds.
nguyên âm là điều cần thiết để tạo ra các âm thanh ngôn ngữ.
different languages have unique patterns of phonation.
các ngôn ngữ khác nhau có các kiểu nguyên âm độc đáo.
phonation can be affected by physical health.
nguyên âm có thể bị ảnh hưởng bởi sức khỏe thể chất.
teachers often use exercises to improve phonation.
các giáo viên thường sử dụng các bài tập để cải thiện nguyên âm.
understanding phonation helps in voice training.
hiểu về nguyên âm giúp ích cho việc huấn luyện giọng nói.
he studied the science of phonation in depth.
anh ấy đã nghiên cứu sâu về khoa học nguyên âm.
phonation involves the vibration of vocal cords.
nguyên âm liên quan đến sự rung động của dây thanh quản.
she has a unique style of phonation that captivates audiences.
cô ấy có một phong cách nguyên âm độc đáo khiến khán giả bị cuốn hút.
practicing phonation can enhance vocal clarity.
luyện tập nguyên âm có thể tăng cường sự rõ ràng của giọng nói.
phonation techniques are important for actors and singers.
các kỹ thuật nguyên âm rất quan trọng đối với diễn viên và ca sĩ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay