phonation

[Mỹ]/fəˈneɪʃən/
[Anh]/fəˈneɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình tạo ra âm thanh giọng nói; hành động phát âm
Word Forms
số nhiềuphonations

Cụm từ & Cách kết hợp

vocal phonation

ngữ âm thanh quản

normal phonation

ngữ âm bình thường

abnormal phonation

ngữ âm bất thường

laryngeal phonation

ngữ âm thanh quản

circular phonation

ngữ âm tròn

continuous phonation

ngữ âm liên tục

vocal fold phonation

ngữ âm dây thanh

modal phonation

ngữ âm mô-đốt

breathy phonation

ngữ âm khì

glottal phonation

ngữ âm thanh quản

Câu ví dụ

phonation is essential for producing speech sounds.

nguyên âm là điều cần thiết để tạo ra các âm thanh ngôn ngữ.

different languages have unique patterns of phonation.

các ngôn ngữ khác nhau có các kiểu nguyên âm độc đáo.

phonation can be affected by physical health.

nguyên âm có thể bị ảnh hưởng bởi sức khỏe thể chất.

teachers often use exercises to improve phonation.

các giáo viên thường sử dụng các bài tập để cải thiện nguyên âm.

understanding phonation helps in voice training.

hiểu về nguyên âm giúp ích cho việc huấn luyện giọng nói.

he studied the science of phonation in depth.

anh ấy đã nghiên cứu sâu về khoa học nguyên âm.

phonation involves the vibration of vocal cords.

nguyên âm liên quan đến sự rung động của dây thanh quản.

she has a unique style of phonation that captivates audiences.

cô ấy có một phong cách nguyên âm độc đáo khiến khán giả bị cuốn hút.

practicing phonation can enhance vocal clarity.

luyện tập nguyên âm có thể tăng cường sự rõ ràng của giọng nói.

phonation techniques are important for actors and singers.

các kỹ thuật nguyên âm rất quan trọng đối với diễn viên và ca sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay