| số nhiều | vocalizations |
animal vocalization
tiếng động vật
human vocalization
tiếng người
vocalization patterns
mẫu hình phát âm
vocalization training
huấn luyện phát âm
vocalization skills
kỹ năng phát âm
vocalization cues
tín hiệu phát âm
vocalization analysis
phân tích phát âm
vocalization exercises
bài tập phát âm
vocalization feedback
phản hồi về phát âm
vocalization research
nghiên cứu về phát âm
the child's vocalization was a sign of their happiness.
Sự phát ra âm thanh của đứa trẻ là dấu hiệu của niềm vui của chúng.
she practiced her vocalization skills to improve her singing.
Cô ấy luyện tập kỹ năng phát âm của mình để cải thiện giọng hát.
vocalization can vary greatly among different species.
Phát âm có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài khác nhau.
the teacher encouraged vocalization in her students.
Giáo viên khuyến khích học sinh phát âm.
his vocalization during the performance captivated the audience.
Sự phát âm của anh ấy trong suốt buổi biểu diễn đã khiến khán giả say mê.
animals use vocalization to communicate with each other.
Động vật sử dụng phát âm để giao tiếp với nhau.
vocalization training can help improve public speaking skills.
Huấn luyện phát âm có thể giúp cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.
the study focused on the vocalization patterns of birds.
Nghiên cứu tập trung vào các kiểu phát âm của chim.
understanding vocalization is important for animal behavior studies.
Hiểu về phát âm rất quan trọng đối với các nghiên cứu về hành vi động vật.
she recorded her vocalization to analyze her pronunciation.
Cô ấy đã thu âm phát âm của mình để phân tích cách phát âm của mình.
animal vocalization
tiếng động vật
human vocalization
tiếng người
vocalization patterns
mẫu hình phát âm
vocalization training
huấn luyện phát âm
vocalization skills
kỹ năng phát âm
vocalization cues
tín hiệu phát âm
vocalization analysis
phân tích phát âm
vocalization exercises
bài tập phát âm
vocalization feedback
phản hồi về phát âm
vocalization research
nghiên cứu về phát âm
the child's vocalization was a sign of their happiness.
Sự phát ra âm thanh của đứa trẻ là dấu hiệu của niềm vui của chúng.
she practiced her vocalization skills to improve her singing.
Cô ấy luyện tập kỹ năng phát âm của mình để cải thiện giọng hát.
vocalization can vary greatly among different species.
Phát âm có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài khác nhau.
the teacher encouraged vocalization in her students.
Giáo viên khuyến khích học sinh phát âm.
his vocalization during the performance captivated the audience.
Sự phát âm của anh ấy trong suốt buổi biểu diễn đã khiến khán giả say mê.
animals use vocalization to communicate with each other.
Động vật sử dụng phát âm để giao tiếp với nhau.
vocalization training can help improve public speaking skills.
Huấn luyện phát âm có thể giúp cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.
the study focused on the vocalization patterns of birds.
Nghiên cứu tập trung vào các kiểu phát âm của chim.
understanding vocalization is important for animal behavior studies.
Hiểu về phát âm rất quan trọng đối với các nghiên cứu về hành vi động vật.
she recorded her vocalization to analyze her pronunciation.
Cô ấy đã thu âm phát âm của mình để phân tích cách phát âm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay