enveloped in fog
bọc trong sương mù
enveloped with warmth
bọc trong hơi ấm
enveloped by silence
bọc trong sự im lặng
enveloped the room
bọc kín căn phòng
enveloping feeling
cảm giác bao bọc
enveloped gifts
quà tặng được bọc
enveloped letter
thư được bọc
being enveloped
đang được bao bọc
enveloped sound
tiếng động bị bao bọc
enveloped darkness
bóng tối bao bọc
the gift was beautifully enveloped in shimmering gold paper.
Quà tặng được gói đẹp mắt trong giấy vàng lấp lánh.
she felt enveloped by a sense of calm and tranquility.
Cô cảm thấy được bao bọc bởi sự bình tĩnh và điềm tĩnh.
the city was enveloped in a thick blanket of fog.
Thành phố chìm trong một màn sương mù dày đặc.
he was enveloped in a warm embrace by his mother.
Anh ta được bao bọc trong vòng tay ấm áp của mẹ.
the house was enveloped in silence after the guests left.
Ngôi nhà chìm trong sự im lặng sau khi khách rời đi.
the mountain range was enveloped by swirling snow.
Dãy núi bị bao phủ bởi tuyết xoáy.
the child felt enveloped by the love of his family.
Đứa trẻ cảm thấy được bao bọc bởi tình yêu của gia đình.
the music enveloped the audience in a wave of emotion.
Nhạc cuốn lấy khán giả trong một làn sóng cảm xúc.
the forest was enveloped in the scent of pine needles.
Khu rừng tràn ngập mùi kim thông.
the patient was enveloped in a sterile and protective environment.
Bệnh nhân được bao bọc trong một môi trường vô trùng và bảo vệ.
the singer's voice enveloped the theater with its power.
Giọng hát của ca sĩ tràn ngập nhà hát với sức mạnh của nó.
enveloped in fog
bọc trong sương mù
enveloped with warmth
bọc trong hơi ấm
enveloped by silence
bọc trong sự im lặng
enveloped the room
bọc kín căn phòng
enveloping feeling
cảm giác bao bọc
enveloped gifts
quà tặng được bọc
enveloped letter
thư được bọc
being enveloped
đang được bao bọc
enveloped sound
tiếng động bị bao bọc
enveloped darkness
bóng tối bao bọc
the gift was beautifully enveloped in shimmering gold paper.
Quà tặng được gói đẹp mắt trong giấy vàng lấp lánh.
she felt enveloped by a sense of calm and tranquility.
Cô cảm thấy được bao bọc bởi sự bình tĩnh và điềm tĩnh.
the city was enveloped in a thick blanket of fog.
Thành phố chìm trong một màn sương mù dày đặc.
he was enveloped in a warm embrace by his mother.
Anh ta được bao bọc trong vòng tay ấm áp của mẹ.
the house was enveloped in silence after the guests left.
Ngôi nhà chìm trong sự im lặng sau khi khách rời đi.
the mountain range was enveloped by swirling snow.
Dãy núi bị bao phủ bởi tuyết xoáy.
the child felt enveloped by the love of his family.
Đứa trẻ cảm thấy được bao bọc bởi tình yêu của gia đình.
the music enveloped the audience in a wave of emotion.
Nhạc cuốn lấy khán giả trong một làn sóng cảm xúc.
the forest was enveloped in the scent of pine needles.
Khu rừng tràn ngập mùi kim thông.
the patient was enveloped in a sterile and protective environment.
Bệnh nhân được bao bọc trong một môi trường vô trùng và bảo vệ.
the singer's voice enveloped the theater with its power.
Giọng hát của ca sĩ tràn ngập nhà hát với sức mạnh của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay