blanketed in snow
được phủ đầy bằng tuyết
blanketed by silence
được bao phủ bởi sự im lặng
blanketed the city
phủ lên thành phố
blanketed with fog
được phủ đầy bằng sương mù
blanketed the landscape
phủ lên cảnh quan
blanketed with warmth
được bao phủ bằng sự ấm áp
blanketed the ground
phủ lên mặt đất
blanketed in darkness
được bao phủ trong bóng tối
blanketed by clouds
được phủ đầy bằng mây
blanketed the room
phủ lên căn phòng
blanketed in snow
được phủ đầy bằng tuyết
blanketed by silence
được bao phủ bởi sự im lặng
blanketed the city
phủ lên thành phố
blanketed with fog
được phủ đầy bằng sương mù
blanketed the landscape
phủ lên cảnh quan
blanketed with warmth
được bao phủ bằng sự ấm áp
blanketed the ground
phủ lên mặt đất
blanketed in darkness
được bao phủ trong bóng tối
blanketed by clouds
được phủ đầy bằng mây
blanketed the room
phủ lên căn phòng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay