envelopes

[Mỹ]/ˈɛn.və.ləʊpz/
[Anh]/ˈɛn.və.loʊpz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của phong bì

Cụm từ & Cách kết hợp

sealed envelopes

vỏ thư đã được niêm phong

addressed envelopes

vỏ thư đã được gửi

stamped envelopes

vỏ thư đã đóng dấu

large envelopes

vỏ thư lớn

plain envelopes

vỏ thư trơn

bubble envelopes

vỏ thư có đệm

colorful envelopes

vỏ thư nhiều màu

window envelopes

vỏ thư có cửa sổ

manila envelopes

vỏ thư Manila

recycled envelopes

vỏ thư tái chế

Câu ví dụ

she bought a pack of envelopes for her invitations.

Cô ấy đã mua một xấp phong bì thư để làm thiệp mời.

he sealed the envelopes carefully before mailing them.

Anh ấy đã dán kín phong bì cẩn thận trước khi gửi chúng.

the envelopes were decorated with colorful stamps.

Những phong bì được trang trí bằng những chiếc tem đầy màu sắc.

we need to organize the envelopes by size.

Chúng ta cần sắp xếp các phong bì theo kích thước.

she addressed the envelopes neatly with a pen.

Cô ấy đã ghi địa chỉ lên phong bì một cách ngăn nắp bằng một cây bút.

they filled the envelopes with holiday cards.

Họ đã nhồi đầy phong bì bằng những tấm thiệp ngày lễ.

he found some old envelopes in the drawer.

Anh ấy tìm thấy một số phong bì cũ trong ngăn kéo.

she prefers using recycled envelopes for her letters.

Cô ấy thích sử dụng phong bì tái chế cho thư của mình.

the envelopes were labeled for easy identification.

Những phong bì được dán nhãn để dễ dàng nhận biết.

he used different colored envelopes for each recipient.

Anh ấy đã sử dụng các phong bì có màu sắc khác nhau cho mỗi người nhận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay