epochal

[Mỹ]/'epɔkəl/
[Anh]/ˈɛpəkəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đột phá; liên quan đến một kỷ nguyên mới

Câu ví dụ

epochal decisions made by Roosevelt and Churchill.

những quyết định mang tính thời đại được đưa ra bởi Roosevelt và Churchill.

The discovery of penicillin was an epochal moment in the history of medicine.

Sự phát hiện ra penicillin là một thời khắc mang tính thời đại trong lịch sử y học.

The invention of the internet marked an epochal shift in how information is shared.

Sự ra đời của internet đánh dấu một sự chuyển đổi mang tính thời đại trong cách chia sẻ thông tin.

The Renaissance was an epochal period in European history, known for its cultural achievements.

Thời kỳ Phục hưng là một giai đoạn mang tính thời đại trong lịch sử châu Âu, nổi tiếng với những thành tựu văn hóa.

The Industrial Revolution brought about epochal changes in society and the economy.

Cuộc cách mạng công nghiệp đã mang lại những thay đổi mang tính thời đại trong xã hội và kinh tế.

The fall of the Berlin Wall was an epochal event that symbolized the end of the Cold War.

Sự sụp đổ của bức tường Berlin là một sự kiện mang tính thời đại tượng trưng cho sự kết thúc của Chiến tranh lạnh.

The moon landing was an epochal achievement in human history, showcasing our ability to explore beyond Earth.

Việc đặt chân lên mặt trăng là một thành tựu mang tính thời đại trong lịch sử nhân loại, thể hiện khả năng khám phá ra ngoài Trái Đất của chúng ta.

The invention of the printing press was an epochal advancement in the spread of knowledge and information.

Sự ra đời của máy in là một bước tiến mang tính thời đại trong việc phổ biến kiến thức và thông tin.

The Civil Rights Movement in the United States was an epochal struggle for equality and justice.

Phong trào quyền dân sự ở Hoa Kỳ là cuộc đấu tranh mang tính thời đại vì bình đẳng và công lý.

The transition to renewable energy sources is seen as an epochal shift towards sustainability.

Sự chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo được coi là một sự chuyển đổi mang tính thời đại hướng tới sự bền vững.

The development of artificial intelligence is considered an epochal advancement in technology.

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo được coi là một bước tiến mang tính thời đại trong công nghệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay