equal-sided triangle
tam giác đều
equal-sided polygon
đa giác đều
drawing equal-sided
vẽ hình đều
equal-sided figure
hình đều
finding equal-sided
tìm hình đều
equal-sided sides
các cạnh đều
equal-sided object
vật thể đều
the equilateral triangle has three equal-sided lengths.
Tam giác đều có ba cạnh bằng nhau.
an equal-sided polygon is also known as a regular polygon.
Đa giác có các cạnh bằng nhau còn được gọi là đa giác đều.
the design called for an equal-sided square tile pattern.
Thiết kế yêu cầu mẫu gạch hình vuông có cạnh bằng nhau.
we needed to cut the wood into equal-sided pieces for the project.
Chúng tôi cần cắt gỗ thành các mảnh có cạnh bằng nhau cho dự án.
the puzzle consisted of many equal-sided triangular pieces.
Cuộc giải đố gồm nhiều mảnh tam giác có cạnh bằng nhau.
the artist used equal-sided shapes in their abstract painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng có cạnh bằng nhau trong bức tranh trừu tượng của họ.
the children built a tower using equal-sided wooden blocks.
Các em nhỏ đã xây một tháp bằng các khối gỗ có cạnh bằng nhau.
the game involved rolling a die with equal-sided faces.
Trò chơi bao gồm việc lắc một con xúc xắc có các mặt bằng nhau.
the architect designed a building with equal-sided windows.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với các cửa sổ có cạnh bằng nhau.
the garden featured a bed of equal-sided flower pots.
Chậu hoa có cạnh bằng nhau là điểm nhấn trong vườn.
the sculptor created a statue with equal-sided geometric forms.
Nhà điêu khắc đã tạo ra một bức tượng với các hình khối hình học có cạnh bằng nhau.
equal-sided triangle
tam giác đều
equal-sided polygon
đa giác đều
drawing equal-sided
vẽ hình đều
equal-sided figure
hình đều
finding equal-sided
tìm hình đều
equal-sided sides
các cạnh đều
equal-sided object
vật thể đều
the equilateral triangle has three equal-sided lengths.
Tam giác đều có ba cạnh bằng nhau.
an equal-sided polygon is also known as a regular polygon.
Đa giác có các cạnh bằng nhau còn được gọi là đa giác đều.
the design called for an equal-sided square tile pattern.
Thiết kế yêu cầu mẫu gạch hình vuông có cạnh bằng nhau.
we needed to cut the wood into equal-sided pieces for the project.
Chúng tôi cần cắt gỗ thành các mảnh có cạnh bằng nhau cho dự án.
the puzzle consisted of many equal-sided triangular pieces.
Cuộc giải đố gồm nhiều mảnh tam giác có cạnh bằng nhau.
the artist used equal-sided shapes in their abstract painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng có cạnh bằng nhau trong bức tranh trừu tượng của họ.
the children built a tower using equal-sided wooden blocks.
Các em nhỏ đã xây một tháp bằng các khối gỗ có cạnh bằng nhau.
the game involved rolling a die with equal-sided faces.
Trò chơi bao gồm việc lắc một con xúc xắc có các mặt bằng nhau.
the architect designed a building with equal-sided windows.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với các cửa sổ có cạnh bằng nhau.
the garden featured a bed of equal-sided flower pots.
Chậu hoa có cạnh bằng nhau là điểm nhấn trong vườn.
the sculptor created a statue with equal-sided geometric forms.
Nhà điêu khắc đã tạo ra một bức tượng với các hình khối hình học có cạnh bằng nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay