the hikers made sure they had all the necessary equippings before starting their journey.
Người leo núi đã đảm bảo họ có đầy đủ các trang thiết bị cần thiết trước khi bắt đầu hành trình của họ.
safety equippings are mandatory in construction zones to prevent accidents.
Các trang thiết bị an toàn là bắt buộc trong các khu vực xây dựng để ngăn ngừa tai nạn.
the laboratory requires specialized equippings for conducting experiments safely.
Phòng thí nghiệm cần các trang thiết bị chuyên dụng để tiến hành thí nghiệm an toàn.
camping equippings include tents, sleeping bags, and portable stoves.
Các trang thiết bị cắm trại bao gồm lều, túi ngủ và bếp cắm trại di động.
the soldiers were provided with complete military equippings for their mission.
Các binh sĩ được cung cấp đầy đủ trang thiết bị quân sự cho nhiệm vụ của họ.
emergency equippings should be stored in easily accessible locations.
Các trang thiết bị khẩn cấp nên được lưu trữ tại các vị trí dễ tiếp cận.
proper equippings for diving include wetsuits, masks, and oxygen tanks.
Các trang thiết bị phù hợp cho lặn bao gồm bộ đồ lặn ướt, mặt nạ và bình oxy.
the kitchen is equipped with modern culinary equippings.
Bếp được trang bị các thiết bị nấu ăn hiện đại.
professional photographers need high-quality equippings for their work.
Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp cần các trang thiết bị chất lượng cao cho công việc của họ.
the factory installed new safety equipgings to improve worker protection.
mountain climbers must have appropriate equippings for high altitudes.
Các nhà leo núi phải có các trang thiết bị phù hợp cho độ cao lớn.
the hospital maintains medical equipgings for emergency situations.
artists require various equipgings including brushes, paints, and canvases.
educational institutions provide students with learning equipgings.
the research team obtained advanced scientific equipgings for their experiments.
the hikers made sure they had all the necessary equippings before starting their journey.
Người leo núi đã đảm bảo họ có đầy đủ các trang thiết bị cần thiết trước khi bắt đầu hành trình của họ.
safety equippings are mandatory in construction zones to prevent accidents.
Các trang thiết bị an toàn là bắt buộc trong các khu vực xây dựng để ngăn ngừa tai nạn.
the laboratory requires specialized equippings for conducting experiments safely.
Phòng thí nghiệm cần các trang thiết bị chuyên dụng để tiến hành thí nghiệm an toàn.
camping equippings include tents, sleeping bags, and portable stoves.
Các trang thiết bị cắm trại bao gồm lều, túi ngủ và bếp cắm trại di động.
the soldiers were provided with complete military equippings for their mission.
Các binh sĩ được cung cấp đầy đủ trang thiết bị quân sự cho nhiệm vụ của họ.
emergency equippings should be stored in easily accessible locations.
Các trang thiết bị khẩn cấp nên được lưu trữ tại các vị trí dễ tiếp cận.
proper equippings for diving include wetsuits, masks, and oxygen tanks.
Các trang thiết bị phù hợp cho lặn bao gồm bộ đồ lặn ướt, mặt nạ và bình oxy.
the kitchen is equipped with modern culinary equippings.
Bếp được trang bị các thiết bị nấu ăn hiện đại.
professional photographers need high-quality equippings for their work.
Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp cần các trang thiết bị chất lượng cao cho công việc của họ.
the factory installed new safety equipgings to improve worker protection.
mountain climbers must have appropriate equippings for high altitudes.
Các nhà leo núi phải có các trang thiết bị phù hợp cho độ cao lớn.
the hospital maintains medical equipgings for emergency situations.
artists require various equipgings including brushes, paints, and canvases.
educational institutions provide students with learning equipgings.
the research team obtained advanced scientific equipgings for their experiments.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay