disease eradications
phong trừ bệnh
pest eradications
phong trừ sâu bệnh
eradications of poverty
phong trừ đói nghèo
malaria eradications
phong trừ bệnh sốt rét
eradications efforts
nỗ lực phòng trừ
eradications campaign
chiến dịch phòng trừ
successful eradications
phong trừ thành công
global eradications
phong trừ toàn cầu
eradications strategies
chiến lược phòng trừ
tuberculosis eradications
phong trừ bệnh lao
the eradications of certain diseases have saved millions of lives.
Việc loại bỏ một số bệnh truyền nhiễm đã cứu sống hàng triệu người.
eradications of invasive species are crucial for ecosystem balance.
Việc loại bỏ các loài xâm lấn là rất quan trọng để cân bằng hệ sinh thái.
government efforts have led to the eradications of polio in many regions.
Những nỗ lực của chính phủ đã dẫn đến việc loại bỏ bệnh bại liệt ở nhiều khu vực.
successful eradications require community involvement and support.
Việc loại bỏ thành công đòi hỏi sự tham gia và hỗ trợ của cộng đồng.
eradications of pests can significantly improve crop yields.
Việc loại bỏ các loài gây hại có thể cải thiện đáng kể năng suất cây trồng.
research on eradications is essential for preventing future outbreaks.
Nghiên cứu về việc loại bỏ là điều cần thiết để ngăn ngừa các đợt bùng phát bệnh trong tương lai.
the eradications of smallpox is a major achievement in public health.
Việc loại bỏ đậu mùa là một thành tựu lớn trong lĩnh vực y tế công cộng.
eradications can sometimes lead to unintended ecological consequences.
Việc loại bỏ đôi khi có thể dẫn đến những hậu quả sinh thái không mong muốn.
global cooperation is necessary for the eradications of malaria.
Sự hợp tác toàn cầu là cần thiết cho việc loại bỏ bệnh sốt rét.
eradications of diseases often rely on vaccination programs.
Việc loại bỏ các bệnh truyền nhiễm thường dựa vào các chương trình tiêm chủng.
disease eradications
phong trừ bệnh
pest eradications
phong trừ sâu bệnh
eradications of poverty
phong trừ đói nghèo
malaria eradications
phong trừ bệnh sốt rét
eradications efforts
nỗ lực phòng trừ
eradications campaign
chiến dịch phòng trừ
successful eradications
phong trừ thành công
global eradications
phong trừ toàn cầu
eradications strategies
chiến lược phòng trừ
tuberculosis eradications
phong trừ bệnh lao
the eradications of certain diseases have saved millions of lives.
Việc loại bỏ một số bệnh truyền nhiễm đã cứu sống hàng triệu người.
eradications of invasive species are crucial for ecosystem balance.
Việc loại bỏ các loài xâm lấn là rất quan trọng để cân bằng hệ sinh thái.
government efforts have led to the eradications of polio in many regions.
Những nỗ lực của chính phủ đã dẫn đến việc loại bỏ bệnh bại liệt ở nhiều khu vực.
successful eradications require community involvement and support.
Việc loại bỏ thành công đòi hỏi sự tham gia và hỗ trợ của cộng đồng.
eradications of pests can significantly improve crop yields.
Việc loại bỏ các loài gây hại có thể cải thiện đáng kể năng suất cây trồng.
research on eradications is essential for preventing future outbreaks.
Nghiên cứu về việc loại bỏ là điều cần thiết để ngăn ngừa các đợt bùng phát bệnh trong tương lai.
the eradications of smallpox is a major achievement in public health.
Việc loại bỏ đậu mùa là một thành tựu lớn trong lĩnh vực y tế công cộng.
eradications can sometimes lead to unintended ecological consequences.
Việc loại bỏ đôi khi có thể dẫn đến những hậu quả sinh thái không mong muốn.
global cooperation is necessary for the eradications of malaria.
Sự hợp tác toàn cầu là cần thiết cho việc loại bỏ bệnh sốt rét.
eradications of diseases often rely on vaccination programs.
Việc loại bỏ các bệnh truyền nhiễm thường dựa vào các chương trình tiêm chủng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay