agent-erosive, such as mustard gas and Lewisite gas.
tác nhân ăn mòn, như khí mù tạt và khí Lewisite.
the erosive effect of ocean waves on the shoreline.
tác động ăn mòn của sóng biển lên bờ biển.
Ineffective esophageal motility in gastroesophageal erosive reflux disease and in nonerosive reflux disease: Are they different?
Sự thiếu hiệu quả của nhu động thực quản trong bệnh trào ngược thực quản ăn mòn và bệnh trào ngược không ăn mòn: Chúng có khác nhau không?
erosive effects of acid rain
tác động ăn mòn của mưa axit
erosive power of the ocean waves
sức mạnh ăn mòn của sóng biển
erosive behavior of certain chemicals
hành vi ăn mòn của một số hóa chất nhất định
erosive impact of wind on rock formations
tác động ăn mòn của gió lên các cấu trúc đá
erosive nature of certain soils
tính chất ăn mòn của một số loại đất nhất định
erosive forces shaping the landscape
những lực ăn mòn định hình cảnh quan
erosive properties of volcanic ash
tính chất ăn mòn của tro núi lửa
erosive effect of glaciers on mountains
tác động ăn mòn của sông băng lên núi
erosive impact of time on ancient artifacts
tác động ăn mòn của thời gian lên các cổ vật cổ đại
erosive force of a fast-flowing river
lực ăn mòn của một dòng sông chảy nhanh
agent-erosive, such as mustard gas and Lewisite gas.
tác nhân ăn mòn, như khí mù tạt và khí Lewisite.
the erosive effect of ocean waves on the shoreline.
tác động ăn mòn của sóng biển lên bờ biển.
Ineffective esophageal motility in gastroesophageal erosive reflux disease and in nonerosive reflux disease: Are they different?
Sự thiếu hiệu quả của nhu động thực quản trong bệnh trào ngược thực quản ăn mòn và bệnh trào ngược không ăn mòn: Chúng có khác nhau không?
erosive effects of acid rain
tác động ăn mòn của mưa axit
erosive power of the ocean waves
sức mạnh ăn mòn của sóng biển
erosive behavior of certain chemicals
hành vi ăn mòn của một số hóa chất nhất định
erosive impact of wind on rock formations
tác động ăn mòn của gió lên các cấu trúc đá
erosive nature of certain soils
tính chất ăn mòn của một số loại đất nhất định
erosive forces shaping the landscape
những lực ăn mòn định hình cảnh quan
erosive properties of volcanic ash
tính chất ăn mòn của tro núi lửa
erosive effect of glaciers on mountains
tác động ăn mòn của sông băng lên núi
erosive impact of time on ancient artifacts
tác động ăn mòn của thời gian lên các cổ vật cổ đại
erosive force of a fast-flowing river
lực ăn mòn của một dòng sông chảy nhanh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay