non-erosive

[Mỹ]/[nɒn ˈɪər.ə.zɪv]/
[Anh]/[nɒn ˈer.ə.zɪv]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không gây xói mòn; chống lại xói mòn; Không có tác dụng xói mòn.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-erosive material

vật liệu không xói mòn

being non-erosive

là không xói mòn

non-erosive coating

lớp phủ không xói mòn

highly non-erosive

rất không xói mòn

non-erosive properties

tính chất không xói mòn

ensure non-erosive

đảm bảo không xói mòn

non-erosive design

thiết kế không xói mòn

was non-erosive

đã không xói mòn

remain non-erosive

vẫn không xói mòn

non-erosive action

hành động không xói mòn

Câu ví dụ

the non-erosive soil prevented significant landslides during the heavy rains.

Đất không xói mòn đã ngăn chặn được các vụ sạt lở nghiêm trọng trong những cơn mưa lớn.

we need non-erosive materials for the pipeline to withstand the harsh environment.

Chúng ta cần các vật liệu không xói mòn cho đường ống để chịu được môi trường khắc nghiệt.

the study focused on non-erosive farming techniques to preserve topsoil.

Nghiên cứu tập trung vào các kỹ thuật canh tác không xói mòn để bảo tồn lớp đất mặt.

using non-erosive concrete can extend the lifespan of coastal structures.

Sử dụng bê tông không xói mòn có thể kéo dài tuổi thọ của các công trình ven biển.

the riverbed was composed of non-erosive bedrock, preventing further channel widening.

Đáy sông được cấu tạo từ đá gốc không xói mòn, ngăn chặn việc mở rộng thêm kênh.

implementing non-erosive landscaping practices is crucial for long-term sustainability.

Việc thực hiện các phương pháp thiết kế cảnh quan không xói mòn là rất quan trọng đối với tính bền vững lâu dài.

the non-erosive coating protected the metal from corrosion in the marine environment.

Lớp phủ không xói mòn đã bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn trong môi trường biển.

engineers selected a non-erosive aggregate for the road construction project.

Kỹ sư đã chọn một loại vật liệu không xói mòn cho dự án xây dựng đường.

the goal was to create a non-erosive barrier to protect the shoreline.

Mục tiêu là tạo ra một hàng rào không xói mòn để bảo vệ bờ biển.

non-erosive polymers are ideal for applications requiring long-term durability.

Chất dẻo không xói mòn là lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền lâu dài.

the research investigated the properties of naturally non-erosive sediments.

Nghiên cứu đã điều tra các tính chất của các trầm tích tự nhiên không xói mòn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay