non-abrasive cleaner
Chất tẩy rửa không mài mòn
non-abrasive polish
Chất đánh bóng không mài mòn
being non-abrasive
không mài mòn
non-abrasive surface
Bề mặt không mài mòn
use non-abrasive
Sử dụng không mài mòn
non-abrasive formula
Công thức không mài mòn
was non-abrasive
đã không mài mòn
non-abrasive cloth
Vải không mài mòn
keep non-abrasive
Giữ không mài mòn
highly non-abrasive
Rất không mài mòn
we use non-abrasive cleaners to protect delicate surfaces.
Chúng tôi sử dụng các chất tẩy rửa không mài mòn để bảo vệ các bề mặt tinh tế.
the non-abrasive scrub removed the grime without scratching.
Chất tẩy rửa không mài mòn đã loại bỏ bụi bẩn mà không làm xước.
choose a non-abrasive toothpaste to avoid enamel damage.
Hãy chọn kem đánh răng không mài mòn để tránh tổn thương men răng.
the non-abrasive polishing cloth gently restored the shine.
Chất liệu đánh bóng không mài mòn đã nhẹ nhàng khôi phục vẻ sáng bóng.
it's a non-abrasive formula, safe for sensitive skin.
Đây là công thức không mài mòn, an toàn cho da nhạy cảm.
we recommend non-abrasive methods for cleaning antiques.
Chúng tôi khuyến nghị sử dụng các phương pháp không mài mòn để làm sạch các cổ vật.
the non-abrasive paper prevents scratching the screen.
Giấy không mài mòn giúp ngăn ngừa việc xước màn hình.
use non-abrasive sponges for washing your car.
Hãy sử dụng các miếng xốp không mài mòn để rửa xe của bạn.
the non-abrasive scrub is ideal for marble countertops.
Chất tẩy rửa không mài mòn là lựa chọn lý tưởng cho các bề mặt đá cẩm thạch.
a non-abrasive compound was used to polish the metal.
Một hợp chất không mài mòn đã được sử dụng để đánh bóng kim loại.
the non-abrasive brush is perfect for delicate fabrics.
Chổi không mài mòn là lựa chọn lý tưởng cho các loại vải mỏng manh.
non-abrasive cleaner
Chất tẩy rửa không mài mòn
non-abrasive polish
Chất đánh bóng không mài mòn
being non-abrasive
không mài mòn
non-abrasive surface
Bề mặt không mài mòn
use non-abrasive
Sử dụng không mài mòn
non-abrasive formula
Công thức không mài mòn
was non-abrasive
đã không mài mòn
non-abrasive cloth
Vải không mài mòn
keep non-abrasive
Giữ không mài mòn
highly non-abrasive
Rất không mài mòn
we use non-abrasive cleaners to protect delicate surfaces.
Chúng tôi sử dụng các chất tẩy rửa không mài mòn để bảo vệ các bề mặt tinh tế.
the non-abrasive scrub removed the grime without scratching.
Chất tẩy rửa không mài mòn đã loại bỏ bụi bẩn mà không làm xước.
choose a non-abrasive toothpaste to avoid enamel damage.
Hãy chọn kem đánh răng không mài mòn để tránh tổn thương men răng.
the non-abrasive polishing cloth gently restored the shine.
Chất liệu đánh bóng không mài mòn đã nhẹ nhàng khôi phục vẻ sáng bóng.
it's a non-abrasive formula, safe for sensitive skin.
Đây là công thức không mài mòn, an toàn cho da nhạy cảm.
we recommend non-abrasive methods for cleaning antiques.
Chúng tôi khuyến nghị sử dụng các phương pháp không mài mòn để làm sạch các cổ vật.
the non-abrasive paper prevents scratching the screen.
Giấy không mài mòn giúp ngăn ngừa việc xước màn hình.
use non-abrasive sponges for washing your car.
Hãy sử dụng các miếng xốp không mài mòn để rửa xe của bạn.
the non-abrasive scrub is ideal for marble countertops.
Chất tẩy rửa không mài mòn là lựa chọn lý tưởng cho các bề mặt đá cẩm thạch.
a non-abrasive compound was used to polish the metal.
Một hợp chất không mài mòn đã được sử dụng để đánh bóng kim loại.
the non-abrasive brush is perfect for delicate fabrics.
Chổi không mài mòn là lựa chọn lý tưởng cho các loại vải mỏng manh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay