he eructates loudly.
Vietnamese_translation
eructates after meals.
Vietnamese_translation
frequently eructates now.
Vietnamese_translation
baby eructates often.
Vietnamese_translation
eructates and burps.
Vietnamese_translation
after eating, eructates.
Vietnamese_translation
he sometimes eructates.
Vietnamese_translation
the patient's abdominal discomfort prompted a thorough investigation of their eructates.
Việc khó chịu ở vùng bụng của bệnh nhân đã thúc đẩy một cuộc điều tra kỹ lưỡng về các chất ợ hơi của họ.
analyzing the composition of eructates can provide clues about gastric function.
Phân tích thành phần của các chất ợ hơi có thể cung cấp những manh mối về chức năng dạ dày.
excessive eructates following a meal suggested a possible food intolerance.
Sự ợ hơi quá mức sau bữa ăn gợi ý khả năng có sự không dung nạp thực phẩm.
the doctor carefully listened to the patient's eructates to assess for abnormalities.
Bác sĩ đã cẩn thận lắng nghe các chất ợ hơi của bệnh nhân để đánh giá các bất thường.
certain medications can significantly alter the frequency and volume of eructates.
Một số loại thuốc có thể làm thay đổi đáng kể tần suất và thể tích của các chất ợ hơi.
the study examined the correlation between diet and the characteristics of eructates.
Nghiên cứu đã xem xét mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và các đặc điểm của các chất ợ hơi.
a sudden increase in eructates accompanied by bloating raised concerns about gastrointestinal issues.
Một sự gia tăng đột ngột trong các chất ợ hơi đi kèm với cảm giác đầy hơi đã làm dấy lên lo ngại về các vấn đề đường tiêu hóa.
the lab requested a sample of the patient's eructates for further analysis.
Phòng thí nghiệm đã yêu cầu một mẫu các chất ợ hơi của bệnh nhân để phân tích thêm.
the presence of sulfur compounds in eructates can indicate bacterial overgrowth.
Sự hiện diện của các hợp chất lưu huỳnh trong các chất ợ hơi có thể cho thấy sự phát triển quá mức của vi khuẩn.
the research focused on identifying biomarkers within the eructates of individuals with gerd.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các dấu ấn sinh học trong các chất ợ hơi của những người mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD).
the patient reported frequent, noisy eructates after consuming carbonated beverages.
Bệnh nhân đã báo cáo việc ợ hơi thường xuyên và ồn ào sau khi tiêu thụ các đồ uống có ga.
he eructates loudly.
Vietnamese_translation
eructates after meals.
Vietnamese_translation
frequently eructates now.
Vietnamese_translation
baby eructates often.
Vietnamese_translation
eructates and burps.
Vietnamese_translation
after eating, eructates.
Vietnamese_translation
he sometimes eructates.
Vietnamese_translation
the patient's abdominal discomfort prompted a thorough investigation of their eructates.
Việc khó chịu ở vùng bụng của bệnh nhân đã thúc đẩy một cuộc điều tra kỹ lưỡng về các chất ợ hơi của họ.
analyzing the composition of eructates can provide clues about gastric function.
Phân tích thành phần của các chất ợ hơi có thể cung cấp những manh mối về chức năng dạ dày.
excessive eructates following a meal suggested a possible food intolerance.
Sự ợ hơi quá mức sau bữa ăn gợi ý khả năng có sự không dung nạp thực phẩm.
the doctor carefully listened to the patient's eructates to assess for abnormalities.
Bác sĩ đã cẩn thận lắng nghe các chất ợ hơi của bệnh nhân để đánh giá các bất thường.
certain medications can significantly alter the frequency and volume of eructates.
Một số loại thuốc có thể làm thay đổi đáng kể tần suất và thể tích của các chất ợ hơi.
the study examined the correlation between diet and the characteristics of eructates.
Nghiên cứu đã xem xét mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và các đặc điểm của các chất ợ hơi.
a sudden increase in eructates accompanied by bloating raised concerns about gastrointestinal issues.
Một sự gia tăng đột ngột trong các chất ợ hơi đi kèm với cảm giác đầy hơi đã làm dấy lên lo ngại về các vấn đề đường tiêu hóa.
the lab requested a sample of the patient's eructates for further analysis.
Phòng thí nghiệm đã yêu cầu một mẫu các chất ợ hơi của bệnh nhân để phân tích thêm.
the presence of sulfur compounds in eructates can indicate bacterial overgrowth.
Sự hiện diện của các hợp chất lưu huỳnh trong các chất ợ hơi có thể cho thấy sự phát triển quá mức của vi khuẩn.
the research focused on identifying biomarkers within the eructates of individuals with gerd.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các dấu ấn sinh học trong các chất ợ hơi của những người mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD).
the patient reported frequent, noisy eructates after consuming carbonated beverages.
Bệnh nhân đã báo cáo việc ợ hơi thường xuyên và ồn ào sau khi tiêu thụ các đồ uống có ga.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay