regurgitates

[Mỹ]/rɪˈgɜːdʒɪteɪts/
[Anh]/rɪˈgɜrdʒɪteɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. mang thức ăn đã nuốt lên lại miệng; mang trở lại hoặc lặp lại (thông tin); nhai lại thức ăn (như ở động vật nhai lại); nhai lại (như ở động vật nhai lại)

Cụm từ & Cách kết hợp

regurgitates information

đả thông tin

regurgitates facts

đả các sự kiện

regurgitates ideas

đả các ý tưởng

regurgitates content

đả nội dung

regurgitates data

đả dữ liệu

regurgitates words

đả các từ

regurgitates answers

đả các câu trả lời

regurgitates knowledge

đả kiến thức

regurgitates statements

đả các phát biểu

regurgitates concepts

đả các khái niệm

Câu ví dụ

the bird regurgitates food for its chicks.

chim ăn non nhả thức ăn cho chim non.

he regurgitates the information he learned in class.

anh ta nhả lại thông tin anh ta đã học được ở lớp.

the cat regurgitates its meal after eating too quickly.

con mèo nhả bữa ăn của nó ra sau khi ăn quá nhanh.

she regurgitates the lyrics of her favorite songs.

cô ấy nhả lời của những bài hát yêu thích của cô ấy.

the student regurgitates facts for the exam.

sinh viên nhả lại các sự kiện cho kỳ thi.

he tends to regurgitate ideas without understanding them.

anh ta có xu hướng nhả lại những ý tưởng mà không hiểu chúng.

the dog regurgitates its food when it’s anxious.

con chó nhả thức ăn của nó ra khi nó lo lắng.

the professor noted that students often regurgitate information.

giáo sư nhận thấy rằng sinh viên thường nhả lại thông tin.

after the meal, the puppy regurgitates some of its dinner.

sau bữa ăn, chú chó con nhả một phần bữa tối của nó.

she regurgitates her thoughts during discussions.

cô ấy nhả lại những suy nghĩ của cô ấy trong các cuộc thảo luận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay