esperanza

[Mỹ]/ˌɛspəˈrænzə/
[Anh]/ˌɛspəˈrænzə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. loại phân loại để đánh giá

Cụm từ & Cách kết hợp

esperanza de vida

hy vọng về cuộc sống

esperanza de cambio

hy vọng về sự thay đổi

esperanza renovada

hy vọng được đổi mới

esperanza perdida

hy vọng đã mất

esperanza de amor

hy vọng về tình yêu

esperanza y fe

hy vọng và đức tin

esperanza de éxito

hy vọng về thành công

esperanza de paz

hy vọng về hòa bình

Câu ví dụ

she held onto her esperanza through tough times.

Cô ấy nắm giữ hy vọng của mình vượt qua những thời điểm khó khăn.

esperanza can lead to positive change.

Hy vọng có thể dẫn đến sự thay đổi tích cực.

he inspired esperanza in everyone around him.

Anh ấy truyền cảm hứng cho hy vọng trong mọi người xung quanh.

with esperanza, anything is possible.

Với hy vọng, mọi thứ đều có thể.

they shared their esperanza for a better future.

Họ chia sẻ hy vọng của mình về một tương lai tốt đẹp hơn.

esperanza can help overcome obstacles.

Hy vọng có thể giúp vượt qua những trở ngại.

in times of despair, esperanza shines bright.

Trong những lúc tuyệt vọng, hy vọng tỏa sáng rực rỡ.

esperanza is essential for mental well-being.

Hy vọng rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.

she found esperanza in her friends and family.

Cô ấy tìm thấy hy vọng trong bạn bè và gia đình của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay