establishes

[Mỹ]/ɪˈstæblɪʃɪz/
[Anh]/ɪˈstæblɪʃɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thiết lập hoặc tạo ra; xác định hoặc làm rõ; làm cho (một cây) định cư hoặc bén rễ; khiến cho tồn tại

Cụm từ & Cách kết hợp

establishes a connection

thiết lập kết nối

establishes a policy

thiết lập chính sách

establishes a standard

thiết lập tiêu chuẩn

establishes a relationship

thiết lập mối quan hệ

establishes a framework

thiết lập khung

establishes a foundation

thiết lập nền tảng

establishes a precedent

thiết lập tiền lệ

establishes an agreement

thiết lập thỏa thuận

establishes a brand

thiết lập thương hiệu

establishes trust

thiết lập niềm tin

Câu ví dụ

the organization establishes a new policy to promote sustainability.

tổ chức thiết lập một chính sách mới để thúc đẩy tính bền vững.

she establishes strong connections with her clients.

cô ấy thiết lập những kết nối mạnh mẽ với khách hàng của mình.

the school establishes rules to ensure student safety.

trường học thiết lập các quy tắc để đảm bảo an toàn cho học sinh.

the company establishes a training program for new employees.

công ty thiết lập một chương trình đào tạo cho nhân viên mới.

he establishes a routine to improve his productivity.

anh ấy thiết lập một thói quen để cải thiện năng suất của mình.

the government establishes guidelines for public health.

chính phủ thiết lập các hướng dẫn về y tế công cộng.

they establish a foundation to support local charities.

họ thiết lập một nền tảng để hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.

the scientist establishes a theory based on his research findings.

nhà khoa học thiết lập một lý thuyết dựa trên những phát hiện nghiên cứu của ông.

the club establishes membership criteria for new applicants.

câu lạc bộ thiết lập các tiêu chí thành viên cho những người đăng ký mới.

the architect establishes a design that blends with the environment.

kiến trúc sư thiết lập một thiết kế hòa nhập với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay