abolishes

[Mỹ]/əˈbɒlɪʃiz/
[Anh]/əˈbɑːlɪʃiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chính thức kết thúc hoặc ngừng một cái gì đó, chẳng hạn như một luật, quy tắc, hoặc phong tục

Cụm từ & Cách kết hợp

abolishes the rule

khởi bỏ quy tắc

abolishes all restrictions

khởi bỏ tất cả các hạn chế

abolishes outdated traditions

khởi bỏ những truyền thống lỗi thời

abolishes gender discrimination

khởi bỏ phân biệt đối xử về giới tính

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay