ethereally

[Mỹ]/ɪˈθɪəriəli/
[Anh]/ɪˈθɪrɪəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Một cách nhẹ nhàng, tinh tế hoặc tinh khiết; một cách bay bổng hoặc thoáng đãng

Cụm từ & Cách kết hợp

ethereally beautiful

đẹp như thiên thần

ethereally light

nhẹ như không khí

ethereally graceful

thanh thoát như mộng

ethereally soft

mềm mại như áng mây

ethereally bright

sáng như ánh bình minh

ethereally sweet

ngọt ngào như kẹo

ethereally serene

thanh bình như hồ nước

ethereally haunting

ma mị như ảo ảnh

ethereally pure

thuần khiết như nước suối

ethereally delicate

mong manh như cánh hoa

Câu ví dụ

the music played ethereally in the background.

nghe nhạc vang lên một cách thanh thoát trong nền.

she danced ethereally across the stage.

cô ấy nhảy múa một cách thanh thoát trên sân khấu.

the sunset painted the sky ethereally.

bức hoàng hôn vẽ nên bầu trời một cách thanh thoát.

her voice sounded ethereally beautiful.

giọng nói của cô ấy nghe thật thanh thoát và tuyệt đẹp.

the mist hung ethereally over the lake.

sương mù treo lơ lửng một cách thanh thoát trên mặt hồ.

he gazed ethereally at the stars.

anh ấy nhìn chăm chú vào những ngôi sao một cách thanh thoát.

the fairy tale unfolded ethereally in her mind.

cô ấy hình dung câu chuyện cổ tích một cách thanh thoát trong tâm trí.

the dress flowed ethereally as she walked.

chiếc váy áo trôi chảy một cách thanh thoát khi cô ấy bước đi.

they spoke ethereally about their dreams.

họ nói về những giấc mơ của họ một cách thanh thoát.

the artwork was displayed ethereally in the gallery.

tác phẩm nghệ thuật được trưng bày một cách thanh thoát trong phòng trưng bày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay