europeans

[Mỹ]/jʊəˈrəʊpiənz/
[Anh]/jʊˈroʊpiənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người từ Châu Âu

Cụm từ & Cách kết hợp

european culture

văn hóa châu Âu

european history

lịch sử châu Âu

european cuisine

ẩm thực châu Âu

european countries

Các quốc gia châu Âu

european union

Liên minh châu Âu

european values

giá trị châu Âu

european citizens

công dân châu Âu

european markets

thị trường châu Âu

european identity

danh tính châu Âu

european languages

các ngôn ngữ châu Âu

Câu ví dụ

europeans enjoy a diverse range of cuisines.

Người châu Âu thưởng thức nhiều loại ẩm thực đa dạng.

many europeans travel extensively during the summer.

Nhiều người châu Âu đi du lịch rộng rãi trong mùa hè.

europeans often value work-life balance.

Người châu Âu thường coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

some europeans are known for their punctuality.

Một số người châu Âu nổi tiếng về sự đúng giờ.

europeans celebrate various cultural festivals throughout the year.

Người châu Âu tổ chức các lễ hội văn hóa khác nhau trong suốt cả năm.

europeans have a strong appreciation for the arts.

Người châu Âu có sự đánh giá cao về nghệ thuật.

many europeans are multilingual and speak several languages.

Nhiều người châu Âu đa ngôn ngữ và nói nhiều ngôn ngữ.

europeans often prioritize environmental sustainability.

Người châu Âu thường ưu tiên tính bền vững về môi trường.

europeans enjoy outdoor activities such as hiking and skiing.

Người châu Âu thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và trượt tuyết.

europeans have a rich history that influences their modern culture.

Người châu Âu có một lịch sử phong phú ảnh hưởng đến văn hóa hiện đại của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay