europhile stance
thái độ yêu châu Âu
becoming europhile
trở nên yêu châu Âu
strong europhile
yêu châu Âu mạnh mẽ
europhile support
sự ủng hộ yêu châu Âu
self-proclaimed europhile
người tự xưng yêu châu Âu
europhile ideal
ý tưởng yêu châu Âu
was europhile
đã là người yêu châu Âu
europhile circles
vòng tròn yêu châu Âu
being europhile
là người yêu châu Âu
genuine europhile
người yêu châu Âu chân chính
he's a staunch europhile, always praising the eu's achievements.
Ông là một người sùng EU, luôn khen ngợi những thành tựu của EU.
the conference attracted many europhiles eager to discuss european integration.
Hội nghị đã thu hút nhiều người sùng EU mong muốn thảo luận về sự tích hợp châu Âu.
her europhile views are evident in her passionate support for the erasmus program.
Các quan điểm sùng EU của bà được thể hiện rõ qua sự ủng hộ nhiệt tình của bà đối với chương trình Erasmus.
despite some criticism, he remains a committed europhile.
Dù có một số chỉ trích, ông vẫn là một người sùng EU trung thành.
the europhile lobby actively promotes closer ties between european nations.
Đảng phái sùng EU tích cực thúc đẩy quan hệ mật thiết hơn giữa các quốc gia châu Âu.
she's a vocal europhile, advocating for a stronger, unified europe.
Cô là một người sùng EU tích cực, vận động cho một châu Âu mạnh mẽ và thống nhất hơn.
his europhile sentiments were clear in his speech about the benefits of the single market.
Cảm xúc sùng EU của ông rõ ràng trong bài phát biểu về lợi ích của thị trường duy nhất.
the article highlighted the growing number of young europhiles across the continent.
Bài viết nhấn mạnh số lượng người trẻ sùng EU đang tăng lên trên khắp lục địa.
as a dedicated europhile, she frequently travels throughout europe.
Với tư cách là một người sùng EU tận tụy, bà thường xuyên du lịch khắp châu Âu.
the political party attracted a significant number of europhiles with their pro-eu platform.
Đảng chính trị này thu hút một số lượng đáng kể người sùng EU nhờ nền tảng ủng hộ EU của họ.
he expressed his europhile enthusiasm for the prospect of further european cooperation.
Ông bày tỏ sự hào hứng sùng EU của mình về triển vọng hợp tác châu Âu sâu rộng hơn.
europhile stance
thái độ yêu châu Âu
becoming europhile
trở nên yêu châu Âu
strong europhile
yêu châu Âu mạnh mẽ
europhile support
sự ủng hộ yêu châu Âu
self-proclaimed europhile
người tự xưng yêu châu Âu
europhile ideal
ý tưởng yêu châu Âu
was europhile
đã là người yêu châu Âu
europhile circles
vòng tròn yêu châu Âu
being europhile
là người yêu châu Âu
genuine europhile
người yêu châu Âu chân chính
he's a staunch europhile, always praising the eu's achievements.
Ông là một người sùng EU, luôn khen ngợi những thành tựu của EU.
the conference attracted many europhiles eager to discuss european integration.
Hội nghị đã thu hút nhiều người sùng EU mong muốn thảo luận về sự tích hợp châu Âu.
her europhile views are evident in her passionate support for the erasmus program.
Các quan điểm sùng EU của bà được thể hiện rõ qua sự ủng hộ nhiệt tình của bà đối với chương trình Erasmus.
despite some criticism, he remains a committed europhile.
Dù có một số chỉ trích, ông vẫn là một người sùng EU trung thành.
the europhile lobby actively promotes closer ties between european nations.
Đảng phái sùng EU tích cực thúc đẩy quan hệ mật thiết hơn giữa các quốc gia châu Âu.
she's a vocal europhile, advocating for a stronger, unified europe.
Cô là một người sùng EU tích cực, vận động cho một châu Âu mạnh mẽ và thống nhất hơn.
his europhile sentiments were clear in his speech about the benefits of the single market.
Cảm xúc sùng EU của ông rõ ràng trong bài phát biểu về lợi ích của thị trường duy nhất.
the article highlighted the growing number of young europhiles across the continent.
Bài viết nhấn mạnh số lượng người trẻ sùng EU đang tăng lên trên khắp lục địa.
as a dedicated europhile, she frequently travels throughout europe.
Với tư cách là một người sùng EU tận tụy, bà thường xuyên du lịch khắp châu Âu.
the political party attracted a significant number of europhiles with their pro-eu platform.
Đảng chính trị này thu hút một số lượng đáng kể người sùng EU nhờ nền tảng ủng hộ EU của họ.
he expressed his europhile enthusiasm for the prospect of further european cooperation.
Ông bày tỏ sự hào hứng sùng EU của mình về triển vọng hợp tác châu Âu sâu rộng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay