euroskeptic views
quan điểm chống châu Âu
becoming euroskeptic
trở nên chống châu Âu
strong euroskeptic
chống châu Âu mạnh mẽ
euroskeptic stance
điều kiện chống châu Âu
deeply euroskeptic
chống châu Âu sâu sắc
self-proclaimed euroskeptic
tự xưng là chống châu Âu
was euroskeptic
đã là chống châu Âu
remain euroskeptic
vẫn giữ lập trường chống châu Âu
identifying as euroskeptic
định danh là chống châu Âu
openly euroskeptic
mở lòng chống châu Âu
the politician is a vocal euroskeptic, often criticizing eu regulations.
Chính trị gia này là một người euroskeptic mạnh mẽ, thường xuyên chỉ trích các quy định của EU.
growing euroskepticism fueled the brexit vote in 2016.
Sự gia tăng euroskeptic đã thúc đẩy cuộc bỏ phiếu Brexit vào năm 2016.
he's a staunch euroskeptic, believing in national sovereignty above all else.
Ông là một euroskeptic cứng rắn, tin vào chủ quyền quốc gia hơn bất cứ điều gì khác.
the party platform strongly reflects euroskeptic sentiment among its voters.
Đảng của ông thể hiện rõ ràng lập trường euroskeptic trong số cử tri của mình.
euroskeptic arguments often center on bureaucratic overreach and economic costs.
Các lập luận euroskeptic thường tập trung vào sự can thiệp quá mức của quan liêu và chi phí kinh tế.
despite being a member, the country has a significant euroskeptic presence.
Mặc dù là thành viên, quốc gia này vẫn có sự hiện diện đáng kể của euroskeptic.
the euroskeptic movement gained momentum after the eurozone crisis.
Phong trào euroskeptic đã có đà phát triển sau cuộc khủng hoảng khu vực đồng euro.
she is a moderate euroskeptic, advocating for reforms within the eu.
Cô là một euroskeptic ôn hòa, ủng hộ cải cách trong EU.
the debate highlighted the deep divisions within the party regarding euroskepticism.
Bài phát biểu đã làm nổi bật những chia rẽ sâu sắc trong đảng về euroskeptic.
many euroskeptic groups advocate for a return to greater national control.
Nhiều nhóm euroskeptic ủng hộ việc quay trở lại quyền kiểm soát quốc gia cao hơn.
the rise of populist parties has been linked to increasing euroskepticism.
Sự trỗi dậy của các đảng dân粹 đã liên quan đến sự gia tăng euroskeptic.
he expressed his euroskeptic views in a recent interview with a national newspaper.
Ông đã bày tỏ quan điểm euroskeptic của mình trong một cuộc phỏng vấn gần đây với một tờ báo quốc gia.
euroskeptic views
quan điểm chống châu Âu
becoming euroskeptic
trở nên chống châu Âu
strong euroskeptic
chống châu Âu mạnh mẽ
euroskeptic stance
điều kiện chống châu Âu
deeply euroskeptic
chống châu Âu sâu sắc
self-proclaimed euroskeptic
tự xưng là chống châu Âu
was euroskeptic
đã là chống châu Âu
remain euroskeptic
vẫn giữ lập trường chống châu Âu
identifying as euroskeptic
định danh là chống châu Âu
openly euroskeptic
mở lòng chống châu Âu
the politician is a vocal euroskeptic, often criticizing eu regulations.
Chính trị gia này là một người euroskeptic mạnh mẽ, thường xuyên chỉ trích các quy định của EU.
growing euroskepticism fueled the brexit vote in 2016.
Sự gia tăng euroskeptic đã thúc đẩy cuộc bỏ phiếu Brexit vào năm 2016.
he's a staunch euroskeptic, believing in national sovereignty above all else.
Ông là một euroskeptic cứng rắn, tin vào chủ quyền quốc gia hơn bất cứ điều gì khác.
the party platform strongly reflects euroskeptic sentiment among its voters.
Đảng của ông thể hiện rõ ràng lập trường euroskeptic trong số cử tri của mình.
euroskeptic arguments often center on bureaucratic overreach and economic costs.
Các lập luận euroskeptic thường tập trung vào sự can thiệp quá mức của quan liêu và chi phí kinh tế.
despite being a member, the country has a significant euroskeptic presence.
Mặc dù là thành viên, quốc gia này vẫn có sự hiện diện đáng kể của euroskeptic.
the euroskeptic movement gained momentum after the eurozone crisis.
Phong trào euroskeptic đã có đà phát triển sau cuộc khủng hoảng khu vực đồng euro.
she is a moderate euroskeptic, advocating for reforms within the eu.
Cô là một euroskeptic ôn hòa, ủng hộ cải cách trong EU.
the debate highlighted the deep divisions within the party regarding euroskepticism.
Bài phát biểu đã làm nổi bật những chia rẽ sâu sắc trong đảng về euroskeptic.
many euroskeptic groups advocate for a return to greater national control.
Nhiều nhóm euroskeptic ủng hộ việc quay trở lại quyền kiểm soát quốc gia cao hơn.
the rise of populist parties has been linked to increasing euroskepticism.
Sự trỗi dậy của các đảng dân粹 đã liên quan đến sự gia tăng euroskeptic.
he expressed his euroskeptic views in a recent interview with a national newspaper.
Ông đã bày tỏ quan điểm euroskeptic của mình trong một cuộc phỏng vấn gần đây với một tờ báo quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay