euthermic

[Mỹ]/juːˈθɜːmɪk/
[Anh]/juˈθɜrmɪk/

Dịch

adj.có nhiệt độ cơ thể bình thường

Cụm từ & Cách kết hợp

euthermic state

trạng thái ưu nhiệt

euthermic condition

điều kiện ưu nhiệt

euthermic range

phạm vi ưu nhiệt

euthermic response

phản ứng ưu nhiệt

euthermic environment

môi trường ưu nhiệt

euthermic adaptation

thích nghi ưu nhiệt

euthermic regulation

điều hòa ưu nhiệt

euthermic organism

sinh vật ưu nhiệt

euthermic mechanism

cơ chế ưu nhiệt

euthermic balance

cân bằng ưu nhiệt

Câu ví dụ

the euthermic state of mammals allows them to maintain a stable body temperature.

Trạng thái đẳng nhiệt của động vật có vú cho phép chúng duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.

in euthermic conditions, animals can adapt better to their environments.

Trong điều kiện đẳng nhiệt, động vật có thể thích nghi tốt hơn với môi trường xung quanh.

research shows that euthermic animals have higher survival rates in extreme climates.

Nghiên cứu cho thấy động vật đẳng nhiệt có tỷ lệ sống sót cao hơn trong điều kiện khắc nghiệt.

the euthermic response is crucial for the survival of many species.

Phản ứng đẳng nhiệt rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài.

scientists study euthermic mechanisms to understand temperature regulation.

Các nhà khoa học nghiên cứu các cơ chế đẳng nhiệt để hiểu cách điều hòa nhiệt độ.

during hibernation, some euthermic animals lower their body temperature significantly.

Trong quá trình ngủ đông, một số động vật đẳng nhiệt làm giảm đáng kể nhiệt độ cơ thể của chúng.

euthermic conditions are essential for the growth of certain plants.

Điều kiện đẳng nhiệt rất cần thiết cho sự phát triển của một số loại cây nhất định.

the study of euthermic physiology helps in veterinary medicine.

Nghiên cứu về sinh lý học đẳng nhiệt giúp ích cho y học thú y.

maintaining euthermic conditions in laboratories is vital for accurate experiments.

Duy trì điều kiện đẳng nhiệt trong phòng thí nghiệm là rất quan trọng để có được các thí nghiệm chính xác.

euthermic animals exhibit various adaptations to conserve heat.

Động vật đẳng nhiệt thể hiện nhiều sự thích nghi để bảo tồn nhiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay