thermoregulatory

[Mỹ]/ˌθɜːməʊˈrɛɡjʊlətəri/
[Anh]/ˌθɜrmoʊˈrɛɡjʊˌleɪtɔri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

thermoregulatory response

phản ứng điều hòa thân nhiệt

thermoregulatory mechanism

cơ chế điều hòa thân nhiệt

thermoregulatory function

chức năng điều hòa thân nhiệt

thermoregulatory system

hệ thống điều hòa thân nhiệt

thermoregulatory behavior

hành vi điều hòa thân nhiệt

thermoregulatory processes

quá trình điều hòa thân nhiệt

thermoregulatory adaptation

sự thích nghi điều hòa thân nhiệt

thermoregulatory control

điều khiển điều hòa thân nhiệt

thermoregulatory capacity

khả năng điều hòa thân nhiệt

thermoregulatory strategies

chiến lược điều hòa thân nhiệt

Câu ví dụ

the body's thermoregulatory system helps maintain a stable internal temperature.

hệ thống điều hòa thân nhiệt của cơ thể giúp duy trì nhiệt độ bên trong ổn định.

thermoregulatory responses can vary significantly between different species.

các phản ứng điều hòa thân nhiệt có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.

exercise can enhance the efficiency of thermoregulatory mechanisms.

tập thể dục có thể nâng cao hiệu quả của các cơ chế điều hòa thân nhiệt.

thermoregulatory challenges are common in extreme weather conditions.

các thách thức về điều hòa thân nhiệt phổ biến ở những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

animals have various thermoregulatory adaptations to survive in their habitats.

động vật có nhiều sự thích nghi điều hòa thân nhiệt để tồn tại trong môi trường sống của chúng.

the study focused on the thermoregulatory behavior of reptiles.

nghiên cứu tập trung vào hành vi điều hòa thân nhiệt của loài bò sát.

thermoregulatory failure can lead to serious health issues.

suy giảm điều hòa thân nhiệt có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

understanding thermoregulatory processes is essential for wildlife conservation.

hiểu các quá trình điều hòa thân nhiệt là điều cần thiết cho công bảo tồn động vật hoang dã.

thermoregulatory strategies are crucial for athletes performing in hot environments.

các chiến lược điều hòa thân nhiệt rất quan trọng đối với các vận động viên thi đấu trong môi trường nóng.

research on thermoregulatory mechanisms can inform climate change adaptations.

nghiên cứu về các cơ chế điều hòa thân nhiệt có thể cung cấp thông tin cho các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay