evangelizing message
tuyên truyền thông điệp
evangelizing mission
nhiệm vụ truyền giáo
evangelizing approach
phương pháp truyền giáo
evangelizing strategy
chiến lược truyền giáo
evangelizing community
cộng đồng truyền giáo
evangelizing leader
nhà lãnh đạo truyền giáo
evangelizing outreach
hoạt động tiếp cận truyền giáo
evangelizing effort
nỗ lực truyền giáo
evangelizing initiative
sáng kiến truyền giáo
evangelizing team
đội ngũ truyền giáo
she is passionate about evangelizing her beliefs.
Cô ấy đam mê truyền bá niềm tin của mình.
they spent the weekend evangelizing in the community.
Họ đã dành cả cuối tuần để truyền bá trong cộng đồng.
he dedicated his life to evangelizing and helping others.
Anh ấy đã dành cả cuộc đời để truyền bá và giúp đỡ người khác.
evangelizing can sometimes lead to interesting discussions.
Việc truyền bá đôi khi có thể dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị.
she found joy in evangelizing through music.
Cô ấy tìm thấy niềm vui trong việc truyền bá qua âm nhạc.
he believes that evangelizing is a way to share hope.
Anh ấy tin rằng truyền bá là một cách để chia sẻ hy vọng.
the organization focuses on evangelizing to youth.
Tổ chức tập trung vào việc truyền bá đến giới trẻ.
evangelizing in schools can inspire young minds.
Việc truyền bá ở trường học có thể truyền cảm hứng cho những tâm hồn trẻ.
he joined a group dedicated to evangelizing online.
Anh ấy đã tham gia một nhóm chuyên về việc truyền bá trực tuyến.
they organized events for evangelizing their message.
Họ đã tổ chức các sự kiện để truyền bá thông điệp của mình.
evangelizing message
tuyên truyền thông điệp
evangelizing mission
nhiệm vụ truyền giáo
evangelizing approach
phương pháp truyền giáo
evangelizing strategy
chiến lược truyền giáo
evangelizing community
cộng đồng truyền giáo
evangelizing leader
nhà lãnh đạo truyền giáo
evangelizing outreach
hoạt động tiếp cận truyền giáo
evangelizing effort
nỗ lực truyền giáo
evangelizing initiative
sáng kiến truyền giáo
evangelizing team
đội ngũ truyền giáo
she is passionate about evangelizing her beliefs.
Cô ấy đam mê truyền bá niềm tin của mình.
they spent the weekend evangelizing in the community.
Họ đã dành cả cuối tuần để truyền bá trong cộng đồng.
he dedicated his life to evangelizing and helping others.
Anh ấy đã dành cả cuộc đời để truyền bá và giúp đỡ người khác.
evangelizing can sometimes lead to interesting discussions.
Việc truyền bá đôi khi có thể dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị.
she found joy in evangelizing through music.
Cô ấy tìm thấy niềm vui trong việc truyền bá qua âm nhạc.
he believes that evangelizing is a way to share hope.
Anh ấy tin rằng truyền bá là một cách để chia sẻ hy vọng.
the organization focuses on evangelizing to youth.
Tổ chức tập trung vào việc truyền bá đến giới trẻ.
evangelizing in schools can inspire young minds.
Việc truyền bá ở trường học có thể truyền cảm hứng cho những tâm hồn trẻ.
he joined a group dedicated to evangelizing online.
Anh ấy đã tham gia một nhóm chuyên về việc truyền bá trực tuyến.
they organized events for evangelizing their message.
Họ đã tổ chức các sự kiện để truyền bá thông điệp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay