proselytizing efforts
nỗ lực truyền giáo
proselytizing activities
hoạt động truyền giáo
proselytizing mission
nhiệm vụ truyền giáo
proselytizing tactics
chiến thuật truyền giáo
proselytizing campaign
chiến dịch truyền giáo
proselytizing zeal
tinh thần truyền giáo
proselytizing approach
phương pháp truyền giáo
proselytizing doctrine
đạo lý truyền giáo
proselytizing group
nhóm truyền giáo
proselytizing beliefs
niềm tin truyền giáo
they were proselytizing in the community to spread their beliefs.
Họ đã truyền bá đức tin của họ trong cộng đồng để lan truyền niềm tin của họ.
her proselytizing efforts were met with mixed reactions.
Những nỗ lực truyền bá của cô ấy đã nhận được những phản ứng trái chiều.
he found proselytizing to be a rewarding experience.
Anh ấy thấy việc truyền bá là một trải nghiệm đáng giá.
many religions engage in proselytizing to gain new followers.
Nhiều tôn giáo tham gia truyền bá để thu hút những người theo đạo mới.
proselytizing can sometimes lead to conflicts between different groups.
Việc truyền bá đôi khi có thể dẫn đến xung đột giữa các nhóm khác nhau.
they believe that proselytizing is their moral duty.
Họ tin rằng việc truyền bá là nghĩa vụ đạo đức của họ.
proselytizing is often seen as a controversial practice.
Việc truyền bá thường được xem là một phương pháp gây tranh cãi.
effective proselytizing requires good communication skills.
Việc truyền bá hiệu quả đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
some people view proselytizing as intrusive.
Một số người coi việc truyền bá là xâm phạm.
he dedicated his life to proselytizing around the world.
Anh ấy đã dành cả cuộc đời để truyền bá trên khắp thế giới.
proselytizing efforts
nỗ lực truyền giáo
proselytizing activities
hoạt động truyền giáo
proselytizing mission
nhiệm vụ truyền giáo
proselytizing tactics
chiến thuật truyền giáo
proselytizing campaign
chiến dịch truyền giáo
proselytizing zeal
tinh thần truyền giáo
proselytizing approach
phương pháp truyền giáo
proselytizing doctrine
đạo lý truyền giáo
proselytizing group
nhóm truyền giáo
proselytizing beliefs
niềm tin truyền giáo
they were proselytizing in the community to spread their beliefs.
Họ đã truyền bá đức tin của họ trong cộng đồng để lan truyền niềm tin của họ.
her proselytizing efforts were met with mixed reactions.
Những nỗ lực truyền bá của cô ấy đã nhận được những phản ứng trái chiều.
he found proselytizing to be a rewarding experience.
Anh ấy thấy việc truyền bá là một trải nghiệm đáng giá.
many religions engage in proselytizing to gain new followers.
Nhiều tôn giáo tham gia truyền bá để thu hút những người theo đạo mới.
proselytizing can sometimes lead to conflicts between different groups.
Việc truyền bá đôi khi có thể dẫn đến xung đột giữa các nhóm khác nhau.
they believe that proselytizing is their moral duty.
Họ tin rằng việc truyền bá là nghĩa vụ đạo đức của họ.
proselytizing is often seen as a controversial practice.
Việc truyền bá thường được xem là một phương pháp gây tranh cãi.
effective proselytizing requires good communication skills.
Việc truyền bá hiệu quả đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
some people view proselytizing as intrusive.
Một số người coi việc truyền bá là xâm phạm.
he dedicated his life to proselytizing around the world.
Anh ấy đã dành cả cuộc đời để truyền bá trên khắp thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay