vaporizing liquid
chất lỏng bay hơi
vaporizing process
quá trình bay hơi
vaporizing device
thiết bị bay hơi
vaporizing technology
công nghệ bay hơi
vaporizing agent
chất bay hơi
vaporizing chamber
buồng bay hơi
vaporizing fuel
nhu liệu bay hơi
vaporizing method
phương pháp bay hơi
vaporizing unit
bộ phận bay hơi
vaporizing system
hệ thống bay hơi
the scientist is vaporizing the liquid to study its properties.
các nhà khoa học đang hóa hơi chất lỏng để nghiên cứu các đặc tính của nó.
vaporizing the material quickly can lead to a more efficient process.
việc hóa hơi vật liệu nhanh chóng có thể dẫn đến một quy trình hiệu quả hơn.
they are vaporizing the chemicals in a controlled environment.
họ đang hóa hơi các hóa chất trong một môi trường được kiểm soát.
the artist is vaporizing colors to create a unique effect.
nghệ sĩ đang hóa hơi màu sắc để tạo ra một hiệu ứng độc đáo.
vaporizing water can produce steam for various applications.
việc hóa hơi nước có thể tạo ra hơi nước cho nhiều ứng dụng khác nhau.
he enjoys vaporizing herbs for their aromatic qualities.
anh ấy thích hóa hơi các loại thảo dược vì những đặc tính thơm của chúng.
the process of vaporizing requires precise temperature control.
quá trình hóa hơi đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.
vaporizing substances can change their state from solid to gas.
việc hóa hơi các chất có thể thay đổi trạng thái của chúng từ rắn sang khí.
they are vaporizing the solution to concentrate its active ingredients.
họ đang hóa hơi dung dịch để cô đặc các thành phần hoạt tính của nó.
vaporizing fuels is a common method in energy production.
việc hóa hơi nhiên liệu là một phương pháp phổ biến trong sản xuất năng lượng.
vaporizing liquid
chất lỏng bay hơi
vaporizing process
quá trình bay hơi
vaporizing device
thiết bị bay hơi
vaporizing technology
công nghệ bay hơi
vaporizing agent
chất bay hơi
vaporizing chamber
buồng bay hơi
vaporizing fuel
nhu liệu bay hơi
vaporizing method
phương pháp bay hơi
vaporizing unit
bộ phận bay hơi
vaporizing system
hệ thống bay hơi
the scientist is vaporizing the liquid to study its properties.
các nhà khoa học đang hóa hơi chất lỏng để nghiên cứu các đặc tính của nó.
vaporizing the material quickly can lead to a more efficient process.
việc hóa hơi vật liệu nhanh chóng có thể dẫn đến một quy trình hiệu quả hơn.
they are vaporizing the chemicals in a controlled environment.
họ đang hóa hơi các hóa chất trong một môi trường được kiểm soát.
the artist is vaporizing colors to create a unique effect.
nghệ sĩ đang hóa hơi màu sắc để tạo ra một hiệu ứng độc đáo.
vaporizing water can produce steam for various applications.
việc hóa hơi nước có thể tạo ra hơi nước cho nhiều ứng dụng khác nhau.
he enjoys vaporizing herbs for their aromatic qualities.
anh ấy thích hóa hơi các loại thảo dược vì những đặc tính thơm của chúng.
the process of vaporizing requires precise temperature control.
quá trình hóa hơi đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.
vaporizing substances can change their state from solid to gas.
việc hóa hơi các chất có thể thay đổi trạng thái của chúng từ rắn sang khí.
they are vaporizing the solution to concentrate its active ingredients.
họ đang hóa hơi dung dịch để cô đặc các thành phần hoạt tính của nó.
vaporizing fuels is a common method in energy production.
việc hóa hơi nhiên liệu là một phương pháp phổ biến trong sản xuất năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay