evasively

[Mỹ]/i'veisivli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách tránh trả lời trực tiếp hoặc không nhận trách nhiệm

Câu ví dụ

deal evasively with the question

xử lý câu hỏi một cách lảng tránh

address the issue evasively

giải quyết vấn đề một cách lảng tránh

handle the situation evasively

xử lý tình huống một cách lảng tránh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay