streetlights

[Mỹ]/ˈstriːtlaɪts/
[Anh]/ˈstriːtˌlaɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của đèn đường

Cụm từ & Cách kết hợp

bright streetlights

đèn đường sáng

new streetlights

đèn đường mới

streetlights on

đèn đường bật

streetlights out

đèn đường tắt

streetlights flicker

đèn đường nhấp nháy

streetlights illuminate

đèn đường chiếu sáng

automatic streetlights

đèn đường tự động

solar streetlights

đèn đường năng lượng mặt trời

repair streetlights

sửa chữa đèn đường

install streetlights

lắp đặt đèn đường

Câu ví dụ

the streetlights illuminate the path at night.

Đèn đường chiếu sáng con đường vào ban đêm.

we walked home under the streetlights.

Chúng tôi đi bộ về nhà dưới ánh đèn đường.

the streetlights flickered during the storm.

Đèn đường nhấp nháy trong cơn bão.

streetlights are essential for nighttime safety.

Đèn đường rất cần thiết cho sự an toàn ban đêm.

she admired the streetlights' warm glow.

Cô ấy ngưỡng mộ ánh sáng ấm áp từ đèn đường.

streetlights can enhance the beauty of a city.

Đèn đường có thể làm tăng thêm vẻ đẹp của một thành phố.

the city installed new energy-efficient streetlights.

Thành phố đã lắp đặt đèn đường tiết kiệm năng lượng mới.

streetlights often attract nocturnal wildlife.

Đèn đường thường thu hút động vật hoang dã về đêm.

he fixed the broken streetlights in the neighborhood.

Anh ấy đã sửa chữa những đèn đường bị hỏng trong khu phố.

streetlights create a sense of security for pedestrians.

Đèn đường tạo ra cảm giác an toàn cho người đi bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay