bright streetlights
đèn đường sáng
new streetlights
đèn đường mới
streetlights on
đèn đường bật
streetlights out
đèn đường tắt
streetlights flicker
đèn đường nhấp nháy
streetlights illuminate
đèn đường chiếu sáng
automatic streetlights
đèn đường tự động
solar streetlights
đèn đường năng lượng mặt trời
repair streetlights
sửa chữa đèn đường
install streetlights
lắp đặt đèn đường
the streetlights illuminate the path at night.
Đèn đường chiếu sáng con đường vào ban đêm.
we walked home under the streetlights.
Chúng tôi đi bộ về nhà dưới ánh đèn đường.
the streetlights flickered during the storm.
Đèn đường nhấp nháy trong cơn bão.
streetlights are essential for nighttime safety.
Đèn đường rất cần thiết cho sự an toàn ban đêm.
she admired the streetlights' warm glow.
Cô ấy ngưỡng mộ ánh sáng ấm áp từ đèn đường.
streetlights can enhance the beauty of a city.
Đèn đường có thể làm tăng thêm vẻ đẹp của một thành phố.
the city installed new energy-efficient streetlights.
Thành phố đã lắp đặt đèn đường tiết kiệm năng lượng mới.
streetlights often attract nocturnal wildlife.
Đèn đường thường thu hút động vật hoang dã về đêm.
he fixed the broken streetlights in the neighborhood.
Anh ấy đã sửa chữa những đèn đường bị hỏng trong khu phố.
streetlights create a sense of security for pedestrians.
Đèn đường tạo ra cảm giác an toàn cho người đi bộ.
bright streetlights
đèn đường sáng
new streetlights
đèn đường mới
streetlights on
đèn đường bật
streetlights out
đèn đường tắt
streetlights flicker
đèn đường nhấp nháy
streetlights illuminate
đèn đường chiếu sáng
automatic streetlights
đèn đường tự động
solar streetlights
đèn đường năng lượng mặt trời
repair streetlights
sửa chữa đèn đường
install streetlights
lắp đặt đèn đường
the streetlights illuminate the path at night.
Đèn đường chiếu sáng con đường vào ban đêm.
we walked home under the streetlights.
Chúng tôi đi bộ về nhà dưới ánh đèn đường.
the streetlights flickered during the storm.
Đèn đường nhấp nháy trong cơn bão.
streetlights are essential for nighttime safety.
Đèn đường rất cần thiết cho sự an toàn ban đêm.
she admired the streetlights' warm glow.
Cô ấy ngưỡng mộ ánh sáng ấm áp từ đèn đường.
streetlights can enhance the beauty of a city.
Đèn đường có thể làm tăng thêm vẻ đẹp của một thành phố.
the city installed new energy-efficient streetlights.
Thành phố đã lắp đặt đèn đường tiết kiệm năng lượng mới.
streetlights often attract nocturnal wildlife.
Đèn đường thường thu hút động vật hoang dã về đêm.
he fixed the broken streetlights in the neighborhood.
Anh ấy đã sửa chữa những đèn đường bị hỏng trong khu phố.
streetlights create a sense of security for pedestrians.
Đèn đường tạo ra cảm giác an toàn cho người đi bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay